Số liệu thống kê, nhận định SHANGHAI PORT gặp QINGDAO FC
VĐQG Trung Quốc, vòng 10
Shanghai Port
FT
2 - 1
(1-0)
Qingdao FC
- Diễn biến trận đấu Shanghai Port vs Qingdao FC trực tiếp
-
Li Shenglong
74'
-
41'
Zhe Shi -
16'
Jiashen Liu
- Thống kê Shanghai Port đấu với Qingdao FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Shanghai Port
-
1Yan Junling
-
28He Guan
-
13Wei Zhen
-
23Fu Huan
-
11Lu Wenjun
-
4Wang Shenchao
-
20Yang Shiyuan
-
6Cai Huikang
-
9Ricardo Lopes
-
10Hulk
-
7Marko Arnautovic
- Đội hình dự bị:
-
18Zhang Yi
-
3Yu Rui
-
21Yu Hai
-
2Zhang Wei
-
15Lin Chuangyi
-
16Mirahmetjan Muzepper
-
14Li Shenglong
-
24Lei Wenjie
-
12Chen Wai
-
17Chen Binbin
-
5Shi Ke
-
30Boyan Jia
Đội hình Qingdao FC
-
22Liu Zhenli
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Shanghai Port gặp Qingdao FC
Shanghai Port
50%
Hòa
50%
Qingdao FC
0%
| 10/09 | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao FC |
| 06/08 | Qingdao FC | 1 - 1 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT
| 04/04 | Shanghai Port | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 20/03 | Dalian Young Boy | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 15/03 | Shanghai Port | 4 - 1 | Qingdao West Coast |
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 18/02 | Shanghai Port | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ QINGDAO FC1
| 12/01 | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao FC |
| 08/01 | Qingdao FC | 0 - 1 | Zhejiang Professional |
| 03/01 | Dalian Professional | 4 - 1 | Qingdao FC |
| 31/12 | Qingdao FC | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28/12 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Qingdao FC |
Nhận định, soi kèo Shanghai Port vs Qingdao FC
Châu Á: 0.99*0 : 1 3/4*0.85
SEAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, QIAI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QIAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shanghai Port gặp Qingdao FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Sh. Shenhua | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 8 |
| 3. | Chong. Tongliang | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 |
| 4. | Zhejiang Professional | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 |
| 5. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 6. | Yunnan Yukun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 |
| 7. | Shanghai Port | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 9. | Shenzhen Peng City | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 |
| 10. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Dalian Young Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC