Số liệu thống kê, nhận định SHANGHAI PORT gặp WUHAN YANGTZE
VĐQG Trung Quốc, vòng 13
Shanghai Port
FT
3 - 0
(1-0)
Wuhan Yangtze
- Thống kê Shanghai Port đấu với Wuhan Yangtze
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shanghai Port gặp Wuhan Yangtze
Shanghai Port
60%
Hòa
20%
Wuhan Yangtze
20%
| 25/06 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 04/06 | Shanghai Port | 0 - 1 | Wuhan Yangtze |
| 09/08 | Shanghai Port | 3 - 0 | Wuhan Yangtze |
| 19/07 | Wuhan Yangtze | 0 - 0 | Shanghai Port |
| 15/09 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT
| 04/04 | Shanghai Port | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 20/03 | Dalian Young Boy | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 15/03 | Shanghai Port | 4 - 1 | Qingdao West Coast |
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 18/02 | Shanghai Port | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ WUHAN YANGTZE1
Nhận định, soi kèo Shanghai Port vs Wuhan Yangtze
Châu Á: 0.78*0 : 1*-0.96
SEAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WUHZ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của SEAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WUHZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shanghai Port gặp Wuhan Yangtze
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Chong. Tongliang | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 |
| 3. | Zhejiang Professional | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 |
| 4. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 5. | Yunnan Yukun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 |
| 6. | Shanghai Port | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 7. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 8. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 9. | Dalian Young Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 |
| 10. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 11. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 12. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC