Số liệu thống kê, nhận định SHB ĐÀ NẴNG gặp THỂ CÔNG - VIETTEL
VĐQG Việt Nam, vòng 6
SHB Đà Nẵng
FT
0 - 0
(0-0)
Thể Công - Viettel
- Thống kê SHB Đà Nẵng đấu với Thể Công - Viettel
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SHB Đà Nẵng gặp Thể Công - Viettel
SHB Đà Nẵng
0%
Hòa
60%
Thể Công - Viettel
40%
| 26/04 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 20/10 | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 02/05 | Thể Công - Viettel | 6 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14/02 | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 12/04 | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ SHB ĐÀ NẴNG
| 31/05 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 23/05 | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 15/05 | Công An TP.HCM | 2 - 2 | SHB Đà Nẵng |
| 08/05 | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 01/05 | Hà Nội FC | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL1
| 31/05 | Công An TP.HCM | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 22/05 | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | PVF CAND |
| 17/05 | TX Nam Định | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 10/05 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 03/05 | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Ninh Bình |
Nhận định, soi kèo SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VTT có từ 3 bàn trở lên. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng SHB Đà Nẵng gặp Thể Công - Viettel
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 25 | 20 | 4 | 1 | 57 | 21 | 64 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 25 | 14 | 9 | 2 | 38 | 21 | 51 |
| 3. | Ninh Bình | 25 | 14 | 6 | 5 | 50 | 31 | 48 |
| 4. | Hà Nội FC | 25 | 14 | 3 | 8 | 47 | 28 | 45 |
| 5. | Công An TP.HCM | 25 | 10 | 5 | 10 | 27 | 35 | 35 |
| 6. | TX Nam Định | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 31 | 34 |
| 7. | Hải Phòng | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 35 | 31 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | 29 |
| 9. | SL Nghệ An | 25 | 7 | 6 | 12 | 26 | 37 | 27 |
| 10. | HA Gia Lai | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 34 | 26 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 25 | 5 | 10 | 10 | 26 | 34 | 25 |
| 12. | SHB Đà Nẵng | 25 | 4 | 9 | 12 | 29 | 39 | 21 |
| 13. | Becamex TP. HCM | 25 | 5 | 6 | 14 | 28 | 42 | 21 |
| 14. | PVF CAND | 25 | 4 | 9 | 12 | 23 | 43 | 21 |