Số liệu thống kê, nhận định SHEFFIELD UTD gặp NORWICH
Hạng Nhất Anh, vòng 20
Sheffield Utd
Danny Ings (50')
FT
1 - 1
(0-0)
Norwich
(O.g 65') Djibril Soumare
- Diễn biến trận đấu Sheffield Utd vs Norwich trực tiếp
-
85'
Pelle Mattsson -
83'
Matej Jurasek
Jovon Makam -
Djibril Soumare
77'
-
Tyrese Campbell
Thomas Canno72'
-
Alex Matos
Callum OHar72'
-
71'
Anis Ben Slimane
Jacob Wrigh -
Patrick Bamford
Danny Ing65'
-
65'
Djibril Soumare -
62'
Ben Chrisene
Tony Springet -
62'
Errol Mundle-Smith
Oscar Schwarta -
Andre Brooks
Oliver Arblaste59'
-
Gustavo Hamer
Tahith Chong (chấn thương)58'
-
Danny Ings
50'
-
48'
Tony Springett -
45'
Emiliano Marcondes
Kenny McLean (chấn thương) -
44'
Amankwah Forson
Josh Sargent (chấn thương) -
Femi Seriki
33'
-
29'
Jakov Medic
- Thống kê Sheffield Utd đấu với Norwich
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Sheffield Utd
-
1M. Cooper
-
6T. Bindon
-
2J. Tanganga
-
14H. Burrows
-
38F. Seriki
-
18D. Soumare
-
4O. Arblaster
-
9D. Ings
-
7T. Cannon
-
10C. O'Hare
-
24H. Choudhury
- Đội hình dự bị:
-
17A. Davies
-
28A. Matos
-
21Vinicius Souza
-
26J. Baptiste
-
45P. Bamford
-
11A. Brooks
-
23T. Campbell
-
29I. Coulibaly
-
8G. Hamer
Đội hình Norwich
-
1V. Kovacevic
-
5J. Medic
-
15R. McConville
-
42T. Springett
-
35K. Fisher
-
16J. Wright
-
7P. Mattsson
-
23K. McLean
-
9J. Sargent
-
29O. Schwartau
-
24J. Makama
- Đội hình dự bị:
-
11E. Marcondes
-
4S. Duffy
-
46Errol Mundle-Smith
-
18A. Forson
-
14B. Chrisene
-
48Theodore Adelusi
-
32Daniel Grimshaw
-
10M. Jurásek
-
20A. Ben Slimane
Số liệu đối đầu Sheffield Utd gặp Norwich
Sheffield Utd
40%
Hòa
40%
Norwich
20%
| 12/03 | Norwich | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 10/12 | Sheffield Utd | 1 - 1 | Norwich |
| 18/01 | Sheffield Utd | 2 - 0 | Norwich |
| 24/08 | Norwich | 1 - 1 | Sheffield Utd |
| 01/04 | Norwich | 0 - 1 | Sheffield Utd |
- PHONG ĐỘ SHEFFIELD UTD
| 15/08 | Sheffield Utd | 0 - 0 | Birmingham |
| 09/08 | Mansfield | 0 - 3 | Sheffield Utd |
| 21/07 | Sheffield Utd | 3 - 1 | Huddersfield |
| 02/05 | Derby County | 1 - 2 | Sheffield Utd |
| 25/04 | Sheffield Utd | 2 - 3 | Preston North End |
- PHONG ĐỘ NORWICH1
| 15/08 | Norwich | 1 - 2 | West Brom |
| 08/08 | Norwich | 4 - 1 | Milton Keynes Dons |
| 11/07 | Norwich | 0 - 0 | Colchester Utd |
| 04/07 | Norwich | 2 - 0 | Kings Lynn |
| 02/05 | Hull City | 2 - 1 | Norwich |
Nhận định, soi kèo Sheffield Utd vs Norwich
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
Sheffield Utd đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Norwich thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SFU
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của Sheffield Utd có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Norwich cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sheffield Utd gặp Norwich
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | QPR | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Millwall | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 3. | Bolton | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Charlton Athletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Middlesbrough | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Swansea City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Watford | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | West Brom | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Burnley | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | West Ham Utd | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 12. | Wolves | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 13. | Birmingham | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14. | Sheffield Utd | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 15. | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. | Derby County | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 18. | Lincoln | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 19. | Norwich | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20. | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 21. | Southampton | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 22. | Stoke City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH