Số liệu thống kê, nhận định SHELBOURNE gặp BOHEMIANS
VĐQG Ireland, vòng 10
Shelbourne
FT
1 - 2
(0-2)
Bohemians
- Thống kê Shelbourne đấu với Bohemians
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shelbourne gặp Bohemians
Shelbourne
20%
Hòa
60%
Bohemians
20%
| 04/05 | Bohemians | 2 - 2 | Shelbourne |
| 17/03 | Shelbourne | 0 - 0 | Bohemians |
| 26/10 | Bohemians | 2 - 3 | Shelbourne |
| 09/08 | Shelbourne | 2 - 2 | Bohemians |
| 17/05 | Bohemians | 1 - 0 | Shelbourne |
- PHONG ĐỘ SHELBOURNE
| 13/06 | Shelbourne | 2 - 1 | Shamrock Rovers |
| 30/05 | Shelbourne | 1 - 1 | Galway |
| 26/05 | Derry City | 0 - 0 | Shelbourne |
| 23/05 | Shelbourne | 2 - 1 | Waterford FC |
| 16/05 | St. Patricks | 0 - 1 | Shelbourne |
- PHONG ĐỘ BOHEMIANS1
| 13/06 | Derry City | 4 - 1 | Bohemians |
| 30/05 | Sligo Rovers | 1 - 3 | Bohemians |
| 26/05 | Bohemians | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 23/05 | Galway | 2 - 4 | Bohemians |
| 16/05 | Bohemians | 2 - 1 | Drogheda Utd |
Nhận định, soi kèo Shelbourne vs Bohemians
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.93
SBO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BOH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SBO
Tài xỉu: 0.81*2*-0.95
3/5 trận gần đây của BOH có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shelbourne gặp Bohemians
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shamrock Rovers | 22 | 13 | 4 | 5 | 34 | 19 | 43 |
| 2. | St. Patricks | 21 | 11 | 5 | 5 | 35 | 17 | 38 |
| 3. | Bohemians | 21 | 9 | 7 | 5 | 32 | 25 | 34 |
| 4. | Dundalk | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 | 28 | 32 |
| 5. | Shelbourne | 21 | 7 | 9 | 5 | 31 | 29 | 30 |
| 6. | Derry City | 22 | 5 | 10 | 7 | 27 | 26 | 25 |
| 7. | Galway | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 31 | 24 |
| 8. | Drogheda Utd | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 34 | 22 |
| 9. | Sligo Rovers | 21 | 5 | 4 | 12 | 15 | 33 | 19 |
| 10. | Waterford FC | 20 | 1 | 8 | 11 | 23 | 41 | 11 |