Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN FC gặp CHONGQING LIFAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 18
Shenzhen FC
FT
0 - 2
(0-0)
Chongqing Lifan
- Thống kê Shenzhen FC đấu với Chongqing Lifan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen FC gặp Chongqing Lifan
Shenzhen FC
40%
Hòa
20%
Chongqing Lifan
40%
| 11/08 | Shenzhen FC | 2 - 1 | Chongqing Lifan |
| 21/07 | Chongqing Lifan | 0 - 3 | Shenzhen FC |
| 17/07 | Shenzhen FC | 0 - 2 | Chongqing Lifan |
| 31/03 | Chongqing Lifan | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 30/08 | Shenzhen FC | 1 - 1 | Chongqing Lifan |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ CHONGQING LIFAN1
| 03/01 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Chongqing Lifan |
| 31/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28/12 | Dalian Professional | 0 - 1 | Chongqing Lifan |
| 25/12 | Chongqing Lifan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
Nhận định, soi kèo Shenzhen FC vs Chongqing Lifan
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.95
SZHEN thi đấu thất thường: không thắng 5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên LIFAN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LIFAN
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của SZHEN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen FC gặp Chongqing Lifan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 7 | 19 |
| 2. | Chong. Tongliang | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 5 | 17 |
| 3. | Sh. Shenhua | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 8 | 14 |
| 4. | Shandong Taishan | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 |
| 5. | Dalian Young Boy | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | 12 |
| 6. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 7. | Beijing Guoan | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 8 |
| 8. | Zhejiang Professional | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 |
| 9. | Shanghai Port | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 9 | 7 |
| 10. | Henan Songshan | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 |
| 11. | Wuhan Three T. | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 12 | 7 |
| 12. | Liaoning Tieren | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 15 | 6 |
| 14. | Tianjin Tigers | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 5 |
| 15. | Qingdao Hainiu | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 16. | Qingdao West Coast | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC