Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN FC gặp WUHAN YANGTZE
VĐQG Trung Quốc, vòng 27
Shenzhen FC
FT
4 - 4
(0-3)
Wuhan Yangtze
- Thống kê Shenzhen FC đấu với Wuhan Yangtze
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen FC gặp Wuhan Yangtze
Shenzhen FC
40%
Hòa
20%
Wuhan Yangtze
40%
| 30/11 | Shenzhen FC | 1 - 2 | Wuhan Yangtze |
| 20/09 | Wuhan Yangtze | 0 - 3 | Shenzhen FC |
| 26/10 | Shenzhen FC | 4 - 4 | Wuhan Yangtze |
| 01/06 | Wuhan Yangtze | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 19/08 | Shenzhen FC | 3 - 2 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ WUHAN YANGTZE1
Nhận định, soi kèo Shenzhen FC vs Wuhan Yangtze
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
SZHEN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, WUHZ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WUHZ
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của SZHEN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WUHZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen FC gặp Wuhan Yangtze
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 2. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 16. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC