Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN JUNIORS gặp MEIZHOU HAKKA
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 22
Shenzhen Juniors
Liu Xiaolong (86')
Shi Yucheng (82')
Nouble J. (65')
Dugalic R. (63')
Shang Y. (57')
FT
5 - 1
(0-0)
Meizhou Hakka
(48') Li Jiarun
- Thống kê Shenzhen Juniors đấu với Meizhou Hakka
| 26(10) | Sút bóng | 13(5) |
| 8 | Phạt góc | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Số liệu đối đầu Shenzhen Juniors gặp Meizhou Hakka
Shenzhen Juniors
100%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
0%
- PHONG ĐỘ SHENZHEN JUNIORS
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 31/10 | Meizhou Hakka | 0 - 2 | Shaanxi Union |
| 24/10 | Changchun Yatai | 4 - 1 | Meizhou Hakka |
| 18/10 | Meizhou Hakka | 0 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 10/10 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Wuxi Wugo |
| 06/10 | Jiangxi Dingnan | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Shenzhen Juniors vs Meizhou Hakka
Dự đoán: Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: -0.99*3*0.79
3/5 trận gần đây của SHEJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen Juniors gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 23 | 13 | 7 | 3 | 46 | 25 | 46 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 24 | 13 | 7 | 4 | 27 | 14 | 46 |
| 3. | Changchun Yatai | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 | 30 | 38 |
| 4. | Shaanxi Union | 22 | 11 | 4 | 7 | 40 | 21 | 37 |
| 5. | Yanbian Longding | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 26 | 37 |
| 6. | Guangxi Hengchen | 24 | 10 | 7 | 7 | 32 | 27 | 37 |
| 7. | Wuxi Wugo | 26 | 10 | 6 | 10 | 38 | 32 | 36 |
| 8. | Shenzhen Juniors | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 | 28 | 34 |
| 9. | Shijiazhuang Gongfu | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 17 | 32 |
| 10. | Ningbo Professional | 25 | 8 | 7 | 10 | 27 | 29 | 31 |
| 11. | Dalian Kun City | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 37 | 29 |
| 12. | Nanjing City | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 32 | 26 |
| 13. | Suzhou Dongwu | 22 | 5 | 9 | 8 | 27 | 32 | 24 |
| 14. | Jiangxi Dingnan | 24 | 4 | 11 | 9 | 31 | 39 | 23 |
| 15. | Meizhou Hakka | 23 | 5 | 4 | 14 | 19 | 47 | 19 |
| 16. | Foshan Nanshi | 25 | 3 | 6 | 16 | 25 | 60 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
| Thứ 7, ngày 05/09 | |||
| 14h30 | Shaanxi Union | 2 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 18h00 | Changchun Yatai | 2 - 0 | Ningbo Professional |
| 18h00 | Wuxi Wugo | 2 - 0 | Yanbian Longding |
| 18h30 | Foshan Nanshi | 0 - 0 | Dalian Kun City |
| 18h30 | Nantong Zhiyun | 1 - 1 | Guangdong GZ-Power |
| C.Nhật, ngày 06/09 | |||
| 18h00 | Suzhou Dongwu | 2 - 0 | Nanjing City |
| 18h00 | Shenzhen Juniors | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 18h30 | Guangxi Hengchen | 0 - 1 | Shijiazhuang Gongfu |
| Thứ 3, ngày 06/10 | |||
| 18h00 | Wuxi Wugo | 2 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 18h30 | Jiangxi Dingnan | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 18h30 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Ningbo Professional |
| 18h30 | Shijiazhuang Gongfu | 1 - 0 | Dalian Kun City |
| Thứ 4, ngày 07/10 | |||
| 18h00 | Shenzhen Juniors | 1 - 4 | Guangdong GZ-Power |
| 18h30 | Foshan Nanshi | 1 - 0 | Guangxi Hengchen |
| 18h30 | Nanjing City | 1 - 4 | Shaanxi Union |