Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN PENG CITY gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 19
Shenzhen Peng City
FT
0 - 0
(0-0)
Henan Songshan
- Thống kê Shenzhen Peng City đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen Peng City gặp Henan Songshan
Shenzhen Peng City
20%
Hòa
40%
Henan Songshan
40%
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 09/05 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 05/05 | Chong. Tongliang | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Qingdao West Coast | 0 - 0 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Shenzhen Peng City vs Henan Songshan
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.65
SIJI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HJIA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của SIJI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HJIA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen Peng City gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC