Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN PENG CITY gặp NANTONG ZHIYUN
VĐQG Trung Quốc, vòng 30
Shenzhen Peng City
FT
2 - 1
(2-1)
Nantong Zhiyun
- Thống kê Shenzhen Peng City đấu với Nantong Zhiyun
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen Peng City gặp Nantong Zhiyun
Shenzhen Peng City
40%
Hòa
0%
Nantong Zhiyun
60%
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY
- PHONG ĐỘ NANTONG ZHIYUN1
| 04/07 | Shenzhen Juniors | 0 - 0 | Nantong Zhiyun |
| 27/06 | Nantong Zhiyun | 1 - 3 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Nantong Zhiyun | 2 - 0 | Yanbian Longding |
| 29/05 | Ningbo Professional | 1 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 23/05 | Guangxi Hengchen | 0 - 0 | Nantong Zhiyun |
Nhận định, soi kèo Shenzhen Peng City vs Nantong Zhiyun
Châu Á: 0.81*0 : 1 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NZH khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NZH
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NZH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen Peng City gặp Nantong Zhiyun
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 17 | 42 |
| 2. | Shandong Taishan | 19 | 9 | 3 | 7 | 35 | 34 | 30 |
| 3. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 29 |
| 4. | Chong. Tongliang | 19 | 7 | 8 | 4 | 23 | 21 | 29 |
| 5. | Dalian Yingbo FC | 18 | 9 | 1 | 8 | 28 | 32 | 28 |
| 6. | Beijing Guoan | 18 | 7 | 6 | 5 | 30 | 24 | 27 |
| 7. | Zhejiang Professional | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 32 | 26 |
| 8. | Yunnan Yukun | 19 | 7 | 4 | 8 | 36 | 35 | 25 |
| 9. | Henan Songshan | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 23 | 24 |
| 10. | Qingdao West Coast | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 28 | 24 |
| 11. | Shanghai Port | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 26 | 21 |
| 12. | Liaoning Tieren | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 30 | 21 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 19 | 6 | 3 | 10 | 30 | 36 | 21 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 18 | 6 | 2 | 10 | 25 | 31 | 20 |
| 15. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 18 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC