Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN PENG CITY gặp SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 10
Shenzhen Peng City
FT
0 - 6
(0-3)
Shanghai Port
- Thống kê Shenzhen Peng City đấu với Shanghai Port
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen Peng City gặp Shanghai Port
Shenzhen Peng City
0%
Hòa
0%
Shanghai Port
100%
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 17/04 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 04/04 | Shanghai Port | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 20/03 | Dalian Young Boy | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 15/03 | Shanghai Port | 4 - 1 | Qingdao West Coast |
Nhận định, soi kèo Shenzhen Peng City vs Shanghai Port
Châu Á: 0.95*1 1/2 : 0*0.87
SIJI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
3/5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen Peng City gặp Shanghai Port
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | 16 |
| 2. | Chong. Tongliang | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 14 |
| 3. | Dalian Young Boy | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | 12 |
| 4. | Sh. Shenhua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 11 |
| 5. | Shandong Taishan | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 |
| 6. | Yunnan Yukun | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 9 |
| 7. | Zhejiang Professional | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 |
| 8. | Shanghai Port | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 7 |
| 9. | Liaoning Tieren | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 10. | Henan Songshan | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | 5 |
| 13. | Tianjin Tigers | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 15. | Qingdao West Coast | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 |
| 16. | Wuhan Three T. | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC