Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN PENG CITY gặp SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 16
Shenzhen Peng City
FT
1 - 2
(1-0)
Shanghai Port
- Thống kê Shenzhen Peng City đấu với Shanghai Port
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen Peng City gặp Shanghai Port
Shenzhen Peng City
0%
Hòa
20%
Shanghai Port
80%
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 10/05 | Beijing Guoan | 2 - 2 | Shanghai Port |
| 06/05 | Shanghai Port | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 25/04 | Shanghai Port | 4 - 0 | Wuhan Three T. |
| 21/04 | Shanghai Port | 1 - 2 | Chong. Tongliang |
Nhận định, soi kèo Shenzhen Peng City vs Shanghai Port
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.78
SIJI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.80*3*0.90
5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen Peng City gặp Shanghai Port
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC