Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp IWAKI FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 14

Shimizu S-Pulse

FT

9 - 1

(3-0)

Iwaki FC

- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với Iwaki FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp Iwaki FC

Shimizu S-Pulse
100%
Hòa
0%
Iwaki FC
0%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp Iwaki FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 9 7 0 2 22 5 21
2. Kataller Toyama 10 5 3 2 22 15 18
3. Kochi United SC 9 5 2 2 16 11 17
4. Alb. Niigata (JPN) 9 3 4 2 10 9 13
5. Kamatamare San. 9 4 0 5 7 13 12
6. FC Osaka 10 2 4 4 6 8 10
7. Zweigen Kan. 9 2 4 3 8 14 10
8. Ehime FC 9 2 3 4 8 10 9
9. FC Imabari 9 2 2 5 5 9 8
10. Nara Club 9 2 2 5 11 21 8
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 9 8 0 1 18 7 24
2. Kagoshima 9 5 3 1 10 5 18
3. Renofa Yamaguchi 10 4 2 4 11 11 14
4. Roas. Kumamoto 9 4 1 4 11 8 13
5. Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 13
6. Sagan Tosu 9 3 2 4 9 9 11
7. Rayluck Shiga 8 3 1 4 5 8 10
8. Gainare Tottori 8 2 3 3 5 8 9
9. Ryukyu 9 1 4 4 7 12 7
10. Giravanz Kita. 9 2 1 6 8 16 7
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 9 7 1 1 13 6 22
2. Shonan Bellmare 9 6 2 1 18 7 20
3. Vegalta Sendai 9 5 4 0 14 6 19
4. Sagamihara 9 3 2 4 17 16 11
5. Yokohama FC 9 3 1 5 16 16 10
6. Montedio Yama. 9 3 1 5 10 11 10
7. Tochigi SC 9 3 1 5 13 17 10
8. Vanraure Hachinohe 9 2 3 4 7 8 9
9. Tochigi City 9 2 2 5 9 18 8
10. Thespa Kusatsu 9 1 3 5 8 20 6
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 9 6 1 2 23 10 19
2. Ventforet Kofu 10 6 1 3 13 7 19
3. FC Gifu 10 5 2 3 16 12 17
4. Fujieda MYFC 10 4 4 2 14 13 16
5. Iwaki FC 8 4 3 1 10 6 15
6. Matsumoto Yama. 9 4 2 3 18 11 14
7. Consa. Sapporo 10 2 2 6 8 15 8
8. Fukushima Utd 8 2 2 4 12 20 8
9. Jubilo Iwata 9 1 3 5 5 11 6
10. Nagano Parceiro 9 1 2 6 8 22 5
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN