Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp VEGALTA SENDAI
VĐQG Nhật Bản, vòng 2.16
Shimizu S-Pulse
FT
2 - 3
(1-2)
Vegalta Sendai
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với Vegalta Sendai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp Vegalta Sendai
Shimizu S-Pulse
60%
Hòa
20%
Vegalta Sendai
20%
| 03/08 | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 20/04 | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Vegalta Sendai |
| 05/07 | Vegalta Sendai | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18/09 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 22/03 | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 18/03 | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 14/03 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Okayama |
| 07/03 | Cerezo Osaka | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 28/02 | Gamba Osaka | 2 - 2 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI1
| 22/03 | Montedio Yama. | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 14/03 | Vegalta Sendai | 3 - 1 | Sagamihara |
| 07/03 | Vegalta Sendai | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 28/02 | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Vanraure Hachinohe |
| 22/02 | Tochigi SC | 1 - 2 | Vegalta Sendai |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs Vegalta Sendai
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.91
SSP thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Trái lại, VEG đang chơi tốt trên sân khách với mạch thắng 3 trận vừa qua.Dự đoán: VEG
Tài xỉu: -0.98*3*0.88
3/5 trận gần đây của VEG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp Vegalta Sendai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 14 | |||||||||||
| 3. | FC Tokyo | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 14 | 7 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | 5 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 12 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN