Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp YOKOHAMA FC
VĐQG Nhật Bản, vòng 13
Shimizu S-Pulse
FT
1 - 1
(0-0)
Yokohama FC
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với Yokohama FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp Yokohama FC
Shimizu S-Pulse
20%
Hòa
40%
Yokohama FC
40%
| 20/07 | Shimizu S-Pulse | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 06/04 | Yokohama FC | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 28/09 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 18/05 | Yokohama FC | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 27/06 | Yokohama FC | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 21/02 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Vissel Kobe |
| 14/02 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/02 | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 06/12 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Okayama |
| 30/11 | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC1
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Yokohama FC | 1 - 2 | Montedio Yama. |
| 06/12 | Cerezo Osaka | 1 - 3 | Yokohama FC |
| 30/11 | Yokohama FC | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/11 | Kashima Antlers | 2 - 1 | Yokohama FC |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSP
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của YOKO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp Yokohama FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | |||||||||||
| 2. | Cerezo Osaka | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | |||||||||||
| 3. | Vissel Kobe | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 4. | Shimizu S-Pulse | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 5. | Nagoya Grampus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 6. | V-Varen Nagasaki | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 7. | Kyoto Sanga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 9. | Gamba Osaka | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Urawa Red | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Tokyo Verdy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Kashima Antlers | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN