Số liệu thống kê, nhận định SHONAN BELLMARE gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 15
Shonan Bellmare
FT
2 - 1
(1-1)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Shonan Bellmare đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shonan Bellmare gặp Alb. Niigata (JPN)
Shonan Bellmare
40%
Hòa
20%
Alb. Niigata (JPN)
40%
- PHONG ĐỘ SHONAN BELLMARE
| 06/12 | Sanf Hiroshima | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 30/11 | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 08/11 | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/10 | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 19/10 | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08/11 | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/10 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Nhận định, soi kèo Shonan Bellmare vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NII
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của SHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shonan Bellmare gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 3. | Vissel Kobe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 4. | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | JEF United Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Urawa Red | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN