Số liệu thống kê, nhận định SHONAN BELLMARE gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 36
Shonan Bellmare
FT
5 - 2
(2-0)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Shonan Bellmare đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shonan Bellmare gặp Alb. Niigata (JPN)
Shonan Bellmare
40%
Hòa
20%
Alb. Niigata (JPN)
40%
- PHONG ĐỘ SHONAN BELLMARE
| 22/08 | Tegevajaro Miyazaki | 0 - 0 | Shonan Bellmare |
| 15/08 | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Montedio Yama. |
| 06/06 | Sagan Tosu | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 30/05 | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Iwaki FC |
| 24/05 | Montedio Yama. | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 22/08 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Fujieda MYFC |
| 15/08 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 06/06 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 30/05 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Kagoshima |
| 23/05 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Ehime FC |
Nhận định, soi kèo Shonan Bellmare vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alb. Niigata khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NII
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của Shonan có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shonan Bellmare gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 19 | 14 | 4 | 1 | 32 | 11 | 46 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 19 | 10 | 6 | 3 | 30 | 16 | 36 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 32 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 28 | 26 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 19 | 7 | 5 | 7 | 19 | 25 | 26 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 25 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 19 | 7 | 2 | 10 | 29 | 29 | 23 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 19 | 7 | 1 | 11 | 25 | 26 | 22 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 36 | 17 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 19 | 3 | 3 | 13 | 18 | 33 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 22 | 33 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 19 | 9 | 5 | 5 | 34 | 29 | 32 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 19 | 8 | 6 | 5 | 27 | 19 | 30 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 19 | 8 | 5 | 6 | 30 | 22 | 29 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 19 | 6 | 7 | 6 | 24 | 25 | 25 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 18 | 4 | 8 | 6 | 25 | 24 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 18 | 20 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 29 | 20 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 19 | 6 | 2 | 11 | 22 | 32 | 20 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 30 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN