Số liệu thống kê, nhận định SHURTAN GUZAR gặp BUXORO
VĐQG Uzbekistan, vòng 29
Shurtan Guzar
FT
1 - 1
(0-0)
Buxoro
- Thống kê Shurtan Guzar đấu với Buxoro
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shurtan Guzar gặp Buxoro
Shurtan Guzar
0%
Hòa
20%
Buxoro
80%
| 19/11 | Shurtan Guzar | 1 - 1 | Buxoro |
| 29/06 | Buxoro | 3 - 1 | Shurtan Guzar |
| 14/10 | Shurtan Guzar | 2 - 3 | Buxoro |
| 06/05 | Buxoro | 2 - 0 | Shurtan Guzar |
| 23/11 | Buxoro | 3 - 1 | Shurtan Guzar |
- PHONG ĐỘ SHURTAN GUZAR
| 29/11 | Qyzylqum | 3 - 3 | Shurtan Guzar |
| 19/11 | Shurtan Guzar | 1 - 1 | Buxoro |
| 10/11 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Shurtan Guzar |
| 31/10 | Shurtan Guzar | 4 - 3 | FK AGMK |
| 25/10 | Shurtan Guzar | 0 - 2 | Neftchi |
- PHONG ĐỘ BUXORO1
Nhận định, soi kèo Shurtan Guzar vs Buxoro
Châu Á: 0.78*1 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Buxoro khi thắng 7/11 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BUXO
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của Shurtan Guzar có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shurtan Guzar gặp Buxoro
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 14 | 11 | 2 | 1 | 33 | 6 | 35 |
| 2. | Pakhtakor | 14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 14 | 33 |
| 3. | FK AGMK | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 18 | 25 |
| 4. | Buxoro | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 15 | 23 |
| 5. | Lok. Tashkent | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 19 | 22 |
| 6. | Nasaf Qarshi | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 13 | 21 |
| 7. | Andijan | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 16 | 20 |
| 8. | Dinamo Samarkand | 14 | 6 | 2 | 6 | 24 | 25 | 20 |
| 9. | Navbahor | 13 | 5 | 4 | 4 | 16 | 13 | 19 |
| 10. | Bunyodkor | 14 | 6 | 1 | 7 | 14 | 16 | 19 |
| 11. | Xorazm Urganch | 14 | 4 | 4 | 6 | 11 | 17 | 16 |
| 12. | Surkhon Termiz | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 20 | 15 |
| 13. | Qyzylqum | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 19 | 14 |
| 14. | Sogdiana Jizzakh | 14 | 3 | 3 | 8 | 23 | 33 | 12 |
| 15. | Kokand 1912 | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 23 | 11 |
| 16. | Mashal Mubarek | 14 | 1 | 1 | 12 | 7 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN