Số liệu thống kê, nhận định SIGMA OLOMOUC gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 28
Sigma Olomouc
FT
1 - 0
(0-0)
Jablonec
- Thống kê Sigma Olomouc đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sigma Olomouc gặp Jablonec
Sigma Olomouc
40%
Hòa
20%
Jablonec
40%
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 08/03 | Jablonec | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 05/10 | Sigma Olomouc | 2 - 0 | Jablonec |
| 10/05 | Jablonec | 4 - 0 | Sigma Olomouc |
| 29/03 | Jablonec | 0 - 0 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ SIGMA OLOMOUC
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 04/07 | Sigma Olomouc | 2 - 1 | Dukla BB |
| 01/07 | Sigma Olomouc | 0 - 0 | Skalica |
| 27/06 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Ruzomberok |
| 23/05 | Sigma Olomouc | 4 - 0 | MFK Karvina |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 12/07 | Jablonec | 1 - 0 | Osnabruck |
| 08/07 | Jablonec | 0 - 0 | Pafos FC |
| 26/06 | Jablonec | 2 - 1 | Sellier&Bellot Vlasim |
| 24/05 | Jablonec | 2 - 1 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo Sigma Olomouc vs Jablonec
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JAB khi thắng 14/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của SIGM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JAB cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sigma Olomouc gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC