Số liệu thống kê, nhận định SINT TRUIDEN gặp WESTERLO
VĐQG Bỉ, vòng 26
Sint Truiden
FT
0 - 1
(0-1)
Westerlo
- Thống kê Sint Truiden đấu với Westerlo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sint Truiden gặp Westerlo
Sint Truiden
60%
Hòa
20%
Westerlo
20%
| 15/09 | Sint Truiden | 0 - 3 | Westerlo |
| 05/07 | Westerlo | 1 - 3 | Sint Truiden |
| 11/01 | Westerlo | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 27/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | Westerlo |
| 04/05 | Westerlo | 2 - 2 | Sint Truiden |
- PHONG ĐỘ SINT TRUIDEN
| 01/02 | Sint Truiden | 0 - 2 | Charleroi |
| 24/01 | RAA L Louviere | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 19/01 | Sint Truiden | 1 - 0 | OH Leuven |
| 27/12 | Standard Liege | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 21/12 | Sint Truiden | 1 - 0 | KV Mechelen |
- PHONG ĐỘ WESTERLO1
| 01/02 | Zulte-Waregem | 0 - 1 | Westerlo |
| 26/01 | KV Mechelen | 1 - 1 | Westerlo |
| 18/01 | Westerlo | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 09/01 | Kasimpasa | 2 - 0 | Westerlo |
| 09/01 | Istanbul BB | 1 - 1 | Westerlo |
Nhận định, soi kèo Sint Truiden vs Westerlo
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WETE khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WETE
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của STRU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WETE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sint Truiden gặp Westerlo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 23 | 14 | 7 | 2 | 38 | 12 | 49 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 23 | 14 | 2 | 7 | 42 | 29 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 26 | 33 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | OH Leuven | 23 | 5 | 7 | 11 | 21 | 32 | 22 |
| 15. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ