Số liệu thống kê, nhận định SINT TRUIDEN gặp WESTERLO
VĐQG Bỉ, vòng 31
Sint Truiden
FT
2 - 0
(1-0)
Westerlo
- Thống kê Sint Truiden đấu với Westerlo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sint Truiden gặp Westerlo
Sint Truiden
60%
Hòa
20%
Westerlo
20%
| 15/09 | Sint Truiden | 0 - 3 | Westerlo |
| 05/07 | Westerlo | 1 - 3 | Sint Truiden |
| 11/01 | Westerlo | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 27/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | Westerlo |
| 04/05 | Westerlo | 2 - 2 | Sint Truiden |
- PHONG ĐỘ SINT TRUIDEN
| 27/12 | Standard Liege | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 21/12 | Sint Truiden | 1 - 0 | KV Mechelen |
| 14/12 | Anderlecht | 2 - 1 | Sint Truiden |
| 07/12 | Sint Truiden | 3 - 2 | Club Brugge |
| 04/12 | Royal Antwerp | 3 - 3 | Sint Truiden |
- PHONG ĐỘ WESTERLO1
| 18/01 | Westerlo | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 09/01 | Kasimpasa | 2 - 0 | Westerlo |
| 09/01 | Istanbul BB | 1 - 1 | Westerlo |
| 28/12 | Gent | 2 - 0 | Westerlo |
| 21/12 | Westerlo | 2 - 1 | RAA L Louviere |
Nhận định, soi kèo Sint Truiden vs Westerlo
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WETE khi thắng 16/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WETE
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của WETE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sint Truiden gặp Westerlo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 3. | Sint Truiden | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 23 | 39 |
| 4. | Anderlecht | 21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 26 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Gent | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 31 | 29 |
| 7. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 27 |
| 8. | Standard Liege | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 23 | 27 |
| 9. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 10. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 11. | Charleroi | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 29 | 20 |
| 16. | Dender | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ