Số liệu thống kê, nhận định SJK AKATEMIA gặp HJK KLUBI 04
Hạng 2 Phần Lan, vòng 21
SJK Akatemia
Vuksanovic N. (89')
Piiroinen A. (68')
FT
2 - 6
(0-2)
HJK Klubi 04
(PEN 71') Berisha A.
(66') Ndir P.
(59') Berisha A.
(53') Adam Le Goff-Conan
(45') Hudd R.
(29') Berisha A.
- Thống kê SJK Akatemia đấu với HJK Klubi 04
| 5(2) | Sút bóng | 23(12) |
| 0 | Phạt góc | 10 |
| 15 | Phạm lỗi | 8 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Số liệu đối đầu SJK Akatemia gặp HJK Klubi 04
SJK Akatemia
20%
Hòa
20%
HJK Klubi 04
60%
| 30/08 | SJK Akatemia | 2 - 6 | HJK Klubi 04 |
| 26/06 | HJK Klubi 04 | 2 - 0 | SJK Akatemia |
| 02/05 | HJK Klubi 04 | 1 - 1 | SJK Akatemia |
| 25/09 | HJK Klubi 04 | 1 - 4 | SJK Akatemia |
| 29/06 | HJK Klubi 04 | 3 - 2 | SJK Akatemia |
- PHONG ĐỘ SJK AKATEMIA
| 30/08 | SJK Akatemia | 2 - 6 | HJK Klubi 04 |
| 21/08 | Haka | 2 - 0 | SJK Akatemia |
| 15/08 | JIPPO | 0 - 1 | SJK Akatemia |
| 08/08 | SJK Akatemia | 0 - 3 | PK-35 |
| 31/07 | KTP Kotka | 2 - 1 | SJK Akatemia |
- PHONG ĐỘ HJK KLUBI 041
| 30/08 | SJK Akatemia | 2 - 6 | HJK Klubi 04 |
| 22/08 | HJK Klubi 04 | 4 - 3 | MP Mikkeli |
| 15/08 | PK-35 | 1 - 1 | HJK Klubi 04 |
| 09/08 | HJK Klubi 04 | 0 - 1 | KTP Kotka |
| 31/07 | EIF Ekenas | 2 - 0 | HJK Klubi 04 |
Nhận định, soi kèo SJK Akatemia vs HJK Klubi 04
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KHEL khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KHEL
Tài xỉu: 0.96*3*0.90
3/5 trận gần đây của SJKA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng SJK Akatemia gặp HJK Klubi 04
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KTP Kotka | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 |
| 2. | PK-35 | 21 | 13 | 5 | 3 | 37 | 14 | 44 |
| 3. | Haka | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 | 19 | 37 |
| 4. | JIPPO | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 |
| 5. | JaPS | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | 29 |
| 6. | EIF Ekenas | 20 | 8 | 2 | 10 | 23 | 29 | 26 |
| 7. | MP Mikkeli | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | 21 |
| 8. | KaPa | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | 17 |
| 9. | HJK Klubi 04 | 20 | 3 | 7 | 10 | 19 | 27 | 16 |
| 10. | SJK Akatemia | 20 | 2 | 6 | 12 | 9 | 27 | 12 |