Số liệu thống kê, nhận định SK SUPER NOVA gặp BFC DAUGAVPILS
VĐQG Latvia, vòng 16
SK Super Nova
FT
4 - 1
(3-0)
BFC Daugavpils
- Thống kê SK Super Nova đấu với BFC Daugavpils
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SK Super Nova gặp BFC Daugavpils
SK Super Nova
20%
Hòa
60%
BFC Daugavpils
20%
| 25/10 | BFC Daugavpils | 2 - 2 | SK Super Nova |
| 02/08 | SK Super Nova | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 01/06 | SK Super Nova | 4 - 1 | BFC Daugavpils |
| 15/04 | BFC Daugavpils | 1 - 1 | SK Super Nova |
| 23/09 | SK Super Nova | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
- PHONG ĐỘ SK SUPER NOVA
| 09/04 | FK Grobiņa | 0 - 1 | SK Super Nova |
| 03/04 | FK Ogre United | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 22/03 | FK Tukums 2000 | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 15/03 | SK Super Nova | 1 - 1 | Jelgava |
| 08/03 | FK Auda | 2 - 1 | SK Super Nova |
- PHONG ĐỘ BFC DAUGAVPILS1
| 07/04 | BFC Daugavpils | 2 - 1 | FK Ogre United |
| 03/04 | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Liepaja |
| 21/03 | Rigas Futbola Skola | 4 - 1 | BFC Daugavpils |
| 14/03 | Riga FC | 4 - 2 | BFC Daugavpils |
| 07/03 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | FK Grobiņa |
Nhận định, soi kèo SK Super Nova vs BFC Daugavpils
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDAU khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BDAU
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của SURIG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BDAU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng SK Super Nova gặp BFC Daugavpils
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 2 | 12 |
| 2. | FK Auda | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Riga FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 |
| 4. | SK Super Nova | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 |
| 5. | FK Grobiņa | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| 6. | FK Liepaja | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | 6 |
| 7. | BFC Daugavpils | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 |
| 8. | Jelgava | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 12 | 4 |
| 9. | FK Tukums 2000 | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 9 | 3 |
| 10. | FK Ogre United | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA