Số liệu thống kê, nhận định SKU AMSTETTEN gặp FLORIDSDORFER AC
Hạng 2 Áo, vòng 26
SKU Amstetten
FT
1 - 1
(0-0)
Floridsdorfer AC
- Thống kê SKU Amstetten đấu với Floridsdorfer AC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SKU Amstetten gặp Floridsdorfer AC
SKU Amstetten
40%
Hòa
40%
Floridsdorfer AC
20%
| 26/10 | SKU Amstetten | 1 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 26/04 | Floridsdorfer AC | 1 - 0 | SKU Amstetten |
| 25/10 | SKU Amstetten | 2 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 03/05 | SKU Amstetten | 3 - 2 | Floridsdorfer AC |
| 20/10 | Floridsdorfer AC | 0 - 0 | SKU Amstetten |
- PHONG ĐỘ SKU AMSTETTEN
| 10/04 | SKU Amstetten | 2 - 3 | SW Bregenz |
| 06/04 | Liefering | 0 - 1 | SKU Amstetten |
| 03/04 | SKU Amstetten | 1 - 1 | Austria Wien II |
| 22/03 | Kapfenberg | 0 - 0 | SKU Amstetten |
| 14/03 | Rapid Wien II | 4 - 1 | SKU Amstetten |
- PHONG ĐỘ FLORIDSDORFER AC1
| 11/04 | Liefering | 3 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 06/04 | Floridsdorfer AC | 0 - 1 | First Vienna |
| 03/04 | Rapid Wien II | 0 - 2 | Floridsdorfer AC |
| 21/03 | Floridsdorfer AC | 0 - 2 | Aust Lustenau |
| 14/03 | Austria Klagenfurt | 0 - 3 | Floridsdorfer AC |
Nhận định, soi kèo SKU Amstetten vs Floridsdorfer AC
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.96
AMST đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FLOC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: AMST
Tài xỉu: -0.95*3*0.83
3/5 trận gần đây của AMST có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FLOC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng SKU Amstetten gặp Floridsdorfer AC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | St.Polten | 24 | 15 | 2 | 7 | 43 | 27 | 47 |
| 2. | Aust Lustenau | 24 | 13 | 6 | 5 | 34 | 23 | 45 |
| 3. | Admira | 24 | 11 | 10 | 3 | 48 | 25 | 43 |
| 4. | SKU Amstetten | 25 | 11 | 10 | 4 | 40 | 27 | 43 |
| 5. | Floridsdorfer AC | 24 | 12 | 5 | 7 | 32 | 17 | 41 |
| 6. | Austria Wien II | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 29 | 38 |
| 7. | First Vienna | 24 | 10 | 5 | 9 | 29 | 24 | 35 |
| 8. | Liefering | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 | 38 | 35 |
| 9. | Austria Salzburg | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 34 | 29 |
| 10. | Rapid Wien II | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 39 | 29 |
| 11. | Austria Klagenfurt | 24 | 8 | 5 | 11 | 26 | 36 | 29 |
| 12. | Hertha Wels | 25 | 7 | 6 | 12 | 34 | 37 | 27 |
| 13. | Kapfenberg | 24 | 7 | 4 | 13 | 26 | 43 | 25 |
| 14. | Sturm Graz II | 24 | 5 | 6 | 13 | 26 | 40 | 21 |
| 15. | SW Bregenz | 24 | 3 | 9 | 12 | 31 | 48 | 18 |
| 16. | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 26 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO