Số liệu thống kê, nhận định SL NGHỆ AN gặp QUẢNG NINH FC
VĐQG Việt Nam, vòng 25
SL Nghệ An
FT
0 - 0
(0-0)
Quảng Ninh FC
- Thống kê SL Nghệ An đấu với Quảng Ninh FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SL Nghệ An gặp Quảng Ninh FC
SL Nghệ An
20%
Hòa
60%
Quảng Ninh FC
20%
| 18/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Quảng Ninh FC |
| 24/07 | Quảng Ninh FC | 2 - 0 | SL Nghệ An |
| 19/10 | SL Nghệ An | 0 - 0 | Quảng Ninh FC |
| 02/03 | Quảng Ninh FC | 0 - 0 | SL Nghệ An |
| 18/09 | Quảng Ninh FC | 2 - 2 | SL Nghệ An |
- PHONG ĐỘ SL NGHỆ AN
| 13/03 | Hà Nội FC | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 28/02 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 31/01 | SL Nghệ An | 1 - 3 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ QUẢNG NINH FC1
| 14/03 | Quảng Ninh FC | 0 - 0 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| 06/03 | Quảng Ninh FC | 1 - 1 | TT Đồng Nai |
| 28/02 | Bắc Ninh FC | 3 - 2 | Quảng Ninh FC |
| 07/02 | Quảng Ninh FC | 1 - 1 | ĐH Văn Hiến |
| 30/01 | Xuân Thiện Phú Thọ | 3 - 0 | Quảng Ninh FC |
Nhận định, soi kèo SL Nghệ An vs Quảng Ninh FC
Dự đoán: SLNA
3/5 trận gần đây của SLNA có từ 3 bàn trở lên. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng SL Nghệ An gặp Quảng Ninh FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |