Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA NỮ gặp FK MINSK NỮ
C1 Châu Âu Nữ, vòng 1/32
Slavia Praha Nữ
FT
4 - 3
(1-2)
FK Minsk Nữ
- Thống kê Slavia Praha Nữ đấu với FK Minsk Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha Nữ gặp FK Minsk Nữ
Slavia Praha Nữ
100%
Hòa
0%
FK Minsk Nữ
0%
| 11/10 | Slavia Praha Nữ | 4 - 3 | FK Minsk Nữ |
| 04/10 | FK Minsk Nữ | 1 - 3 | Slavia Praha Nữ |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA NỮ
| 01/02 | Lyon Nữ | 2 - 2 | Slavia Praha Nữ |
| 26/01 | Slavia Praha Nữ | 0 - 1 | SK Brann Nữ |
| 19/01 | Slavia Praha Nữ | 1 - 0 | St.Polten Nữ |
| 14/12 | St.Polten Nữ | 0 - 0 | Slavia Praha Nữ |
| 23/11 | SK Brann Nữ | 1 - 0 | Slavia Praha Nữ |
- PHONG ĐỘ FK MINSK NỮ1
| 30/10 | FK Minsk Nữ | 1 - 3 | Barcelona Nữ |
| 18/10 | Barcelona Nữ | 5 - 0 | FK Minsk Nữ |
| 27/09 | Zurich Nữ | 1 - 3 | FK Minsk Nữ |
| 11/09 | FK Minsk Nữ | 1 - 0 | Zurich Nữ |
| 11/10 | Slavia Praha Nữ | 4 - 3 | FK Minsk Nữ |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha Nữ vs FK Minsk Nữ
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRAW khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRAW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SLPRAW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MINSW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha Nữ gặp FK Minsk Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Barcelona Nữ | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | 16 |
| 2. | Lyon Nữ | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 16 |
| 3. | Chelsea Nữ | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 3 | 14 |
| 4. | Bayern Munich Nữ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 13 | 13 |
| 5. | Arsenal Nữ | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 |
| 6. | Man Utd Nữ | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 9 | 12 |
| 7. | Real Madrid Nữ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 |
| 8. | Juventus Nữ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 |
| 9. | Wolfsburg Nữ | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 |
| 10. | Paris FC Nữ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 |
| 11. | Atletico Madrid Nữ | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 7 |
| 12. | OH Leuven Nữ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | 6 |
| 13. | Valerenga Nữ | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 |
| 14. | Roma Nữ | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 19 | 4 |
| 15. | Twente Nữ | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | 3 |
| 16. | Benfica Nữ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | 2 |
| 17. | PSG Nữ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 |
| 18. | St.Polten Nữ | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU ÂU NỮ