Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 26
Slavia Praha
FT
3 - 0
(3-0)
Jablonec
- Thống kê Slavia Praha đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Jablonec
Slavia Praha
40%
Hòa
40%
Jablonec
20%
| 14/05 | Slavia Praha | 5 - 1 | Jablonec |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 17/08 | Jablonec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 18/05 | Jablonec | 3 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 31/08 | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
| 23/08 | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Jablonec
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của JAB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 10 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 |
| 3. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 4. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 5. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 6. | Sigma Olomouc | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 |
| 7. | Jablonec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 11. | Hradec Kralove | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 |
| 14. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 15. | Pardubice | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC