Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 22
Slavia Praha
FT
3 - 0
(0-0)
Pardubice
- Thống kê Slavia Praha đấu với Pardubice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Pardubice
Slavia Praha
60%
Hòa
40%
Pardubice
0%
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 24/08 | Slavia Praha | 3 - 1 | Pardubice |
| 08/02 | Pardubice | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 01/09 | Slavia Praha | 2 - 0 | Pardubice |
| 29/06 | Slavia Praha | 1 - 1 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 29/01 | Pafos FC | 4 - 1 | Slavia Praha |
| 22/01 | Slavia Praha | 2 - 4 | Barcelona |
| 16/01 | Brann | 1 - 2 | Slavia Praha |
| 10/01 | Slavia Praha | 1 - 1 | Karlsruher |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE1
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 23/01 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Pardubice |
| 20/01 | Hammarby | 0 - 0 | Pardubice |
| 15/01 | Pardubice | 2 - 0 | Jihlava |
| 13/12 | Banik Ostrava | 1 - 4 | Pardubice |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Pardubice
Châu Á: 0.90*0 : 2 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PARD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Pardubice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 20 | 13 | 7 | 0 | 42 | 17 | 46 |
| 2. | Sparta Praha | 20 | 12 | 5 | 3 | 38 | 23 | 41 |
| 3. | Jablonec | 20 | 11 | 5 | 4 | 28 | 20 | 38 |
| 4. | Vik.Plzen | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 26 | 35 |
| 5. | Slovan Liberec | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 19 | 34 |
| 6. | MFK Karvina | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 32 | 32 |
| 7. | Sigma Olomouc | 20 | 8 | 6 | 6 | 19 | 17 | 30 |
| 8. | Hradec Kralove | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 27 | 27 |
| 9. | Zlin | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 26 | 26 |
| 10. | Pardubice | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 35 | 22 |
| 11. | Teplice | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 26 | 21 |
| 12. | Bohemians 1905 | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 26 | 20 |
| 13. | Mlada Boleslav | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 43 | 18 |
| 14. | Banik Ostrava | 20 | 3 | 6 | 11 | 14 | 27 | 15 |
| 15. | Slovacko | 20 | 3 | 6 | 11 | 13 | 27 | 15 |
| 16. | Dukla Praha | 20 | 2 | 8 | 10 | 14 | 30 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC