Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA SOFIA gặp LEVSKI SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 18
Slavia Sofia
FT
2 - 0
(2-0)
Levski Sofia
- Thống kê Slavia Sofia đấu với Levski Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Sofia gặp Levski Sofia
Slavia Sofia
20%
Hòa
20%
Levski Sofia
60%
| 04/12 | Slavia Sofia | 2 - 0 | Levski Sofia |
| 04/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Slavia Sofia |
| 09/03 | Levski Sofia | 3 - 3 | Slavia Sofia |
| 22/09 | Slavia Sofia | 0 - 1 | Levski Sofia |
| 30/03 | Levski Sofia | 2 - 0 | Slavia Sofia |
- PHONG ĐỘ SLAVIA SOFIA
| 19/09 | Slavia Sofia | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 28/08 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 10/08 | Botev Vratsa | 0 - 3 | Slavia Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA1
| 17/09 | Levski Sofia | 0 - 1 | RB Salzburg |
| 27/08 | AEK Athens | 4 - 0 | Levski Sofia |
| 23/08 | Levski Sofia | 6 - 0 | Spartak Varna |
| 19/08 | Levski Sofia | 0 - 0 | AEK Athens |
| 11/08 | Kairat Almaty | 0 - 1 | Levski Sofia |
Nhận định, soi kèo Slavia Sofia vs Levski Sofia
Châu Á: 0.90*1 1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Levski Sofia khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của Slavia Sofia có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Sofia gặp Levski Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 20 |
| 2. | Ludogorets | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 20 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 9 | 19 |
| 4. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 5. | Arda Kardzhali | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 |
| 6. | Botev Plovdiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 7. | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 |
| 8. | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 15 | 8 |
| 9. | Slavia Sofia | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | 5 |
| 11. | Botev Vratsa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | Cherno More | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA