Số liệu thống kê, nhận định SLIEMA WANDERERS gặp BIRKIRKARA
VĐQG Malta, vòng 4
Sliema Wanderers
I.Cojocaru (53')
Karelis N. (PEN 35')
FT
2 - 1
(1-0)
Birkirkara
(82') Fernando Jose Gomes Junior, Fernandinho
- Thống kê Sliema Wanderers đấu với Birkirkara
| 8(6) | Sút bóng | 4(3) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Số liệu đối đầu Sliema Wanderers gặp Birkirkara
Sliema Wanderers
60%
Hòa
40%
Birkirkara
0%
| 06/09 | Sliema Wanderers | 2 - 1 | Birkirkara |
| 14/04 | Sliema Wanderers | 1 - 0 | Birkirkara |
| 18/02 | Birkirkara | 1 - 1 | Sliema Wanderers |
| 24/11 | Sliema Wanderers | 2 - 1 | Birkirkara |
| 17/09 | Sliema Wanderers | 2 - 2 | Birkirkara |
- PHONG ĐỘ SLIEMA WANDERERS
- PHONG ĐỘ BIRKIRKARA1
| 06/09 | Sliema Wanderers | 2 - 1 | Birkirkara |
| 30/08 | Mosta | 1 - 0 | Birkirkara |
| 22/08 | Birkirkara | 1 - 0 | Hamrun Spartans |
| 17/08 | Birkirkara | 4 - 0 | Gzira Utd |
| 30/04 | Birkirkara | 1 - 1 | Mosta |
Nhận định, soi kèo Sliema Wanderers vs Birkirkara
Châu Á: 0.84*0 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BIRK khi thắng 15/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BIRK
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.84
4/5 trận gần đây của BIRK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sliema Wanderers gặp Birkirkara
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Balzan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 |
| 2. | Floriana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Mosta | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Marsaxlok | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 |
| 5. | Valletta | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 |
| 6. | Birkirkara | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 |
| 7. | Sliema Wanderers | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| 8. | Zabbar St. Patrick | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9. | Naxxar Lions | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 40 | 25 |
| 9. | Hamrun Spartans | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 10. | Hibernians Paola | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 11. | Birzebbuga St. Peters | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 12. | Tarxien Rainbows | 22 | 2 | 5 | 15 | 17 | 41 | 11 |
| 12. | Gzira Utd | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA