Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp DUKLA PRAHA
VĐQG Séc, vòng Play off
Slovacko
FT
3 - 2
(0-1)
Dukla Praha
- Thống kê Slovacko đấu với Dukla Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Dukla Praha
Slovacko
40%
Hòa
20%
Dukla Praha
40%
| 09/05 | Dukla Praha | 0 - 1 | Slovacko |
| 25/04 | Slovacko | 1 - 2 | Dukla Praha |
| 25/10 | Dukla Praha | 1 - 0 | Slovacko |
| 17/05 | Slovacko | 3 - 2 | Dukla Praha |
| 15/02 | Slovacko | 0 - 0 | Dukla Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 11/07 | Slovacko | 3 - 3 | Zalaegerzseg |
| 08/07 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya |
| 04/07 | Slovacko | 1 - 1 | Spartak Trnava |
| 24/06 | Slovacko | 1 - 2 | Jihlava |
- PHONG ĐỘ DUKLA PRAHA1
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 26/06 | Dukla Praha | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
| 20/06 | Sellier&Bellot Vlasim | 2 - 3 | Dukla Praha |
| 23/05 | Dukla Praha | 0 - 3 | Banik Ostrava |
| 16/05 | Teplice | 2 - 0 | Dukla Praha |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Dukla Praha
Châu Á: 0.86*0 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLOK khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLOK
Tài xỉu: 0.82*2*0.98
4/5 trận gần đây của SLOK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Dukla Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Mlada Boleslav | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 3. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12. | SK Artis Brno | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC