Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp VIK.PLZEN
VĐQG Séc, vòng 14
Slovacko
FT
1 - 0
(0-0)
Vik.Plzen
- Thống kê Slovacko đấu với Vik.Plzen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Vik.Plzen
Slovacko
40%
Hòa
20%
Vik.Plzen
40%
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 01/08 | Slovacko | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 11/07 | Slovacko | 3 - 3 | Zalaegerzseg |
| 08/07 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya |
| 04/07 | Slovacko | 1 - 1 | Spartak Trnava |
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN1
| 02/08 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 14/07 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Polissya Zhytomyr |
| 10/07 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys |
| 07/07 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Kobenhavn |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Vik.Plzen
Châu Á: 0.91*1/2 : 0*0.91
SLOK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PLZ thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: PLZ
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của SLOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PLZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Vik.Plzen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC