Số liệu thống kê, nhận định SPORTING LISBON gặp CHAVES
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 34
Sporting Lisbon
FT
3 - 0
(2-0)
Chaves
- Thống kê Sporting Lisbon đấu với Chaves
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sporting Lisbon gặp Chaves
Sporting Lisbon
80%
Hòa
0%
Chaves
20%
| 19/05 | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Chaves |
| 14/01 | Chaves | 0 - 3 | Sporting Lisbon |
| 21/02 | Chaves | 2 - 3 | Sporting Lisbon |
| 28/08 | Sporting Lisbon | 0 - 2 | Chaves |
| 31/03 | Chaves | 1 - 3 | Sporting Lisbon |
- PHONG ĐỘ SPORTING LISBON
| 22/02 | Moreirense | 0 - 3 | Sporting Lisbon |
| 16/02 | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Famalicao |
| 10/02 | Porto | 1 - 1 | Sporting Lisbon |
| 06/02 | Sporting Lisbon | 2 - 2 | AVS Futebol |
| 02/02 | Sporting Lisbon | 2 - 1 | Nacional Madeira |
- PHONG ĐỘ CHAVES1
Nhận định, soi kèo Sporting Lisbon vs Chaves
Châu Á: 0.91*0 : 2 3/4*0.97
SPO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CVS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SPO
Tài xỉu: 0.97*4*0.90
3/5 trận gần đây của SPO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CVS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sporting Lisbon gặp Chaves
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 22 | 19 | 2 | 1 | 43 | 7 | 59 |
| 2. | Sporting Lisbon | 23 | 18 | 4 | 1 | 59 | 12 | 58 |
| 3. | Benfica | 23 | 16 | 7 | 0 | 49 | 13 | 55 |
| 4. | Braga | 23 | 12 | 6 | 5 | 48 | 22 | 42 |
| 5. | Gil Vicente | 22 | 11 | 7 | 4 | 33 | 18 | 40 |
| 6. | Moreirense | 23 | 10 | 3 | 10 | 29 | 33 | 33 |
| 7. | Famalicao | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 21 | 32 |
| 8. | Vitoria Guimaraes | 23 | 9 | 4 | 10 | 27 | 34 | 31 |
| 9. | Estoril | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 38 | 30 |
| 10. | FC Alverca | 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 38 | 26 |
| 11. | Arouca | 23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 49 | 26 |
| 12. | CD Estrela | 23 | 5 | 8 | 10 | 26 | 41 | 23 |
| 13. | Casa Pia AC | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 41 | 22 |
| 14. | Nacional Madeira | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 34 | 21 |
| 15. | Rio Ave | 22 | 4 | 8 | 10 | 23 | 43 | 20 |
| 16. | Santa Clara | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 | 29 | 18 |
| 17. | Tondela | 23 | 4 | 6 | 13 | 17 | 36 | 18 |
| 18. | AVS Futebol | 23 | 1 | 5 | 17 | 18 | 57 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA