Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 15
St. Gallen
FT
2 - 1
(1-0)
Grasshoppers
- Thống kê St. Gallen đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Grasshoppers
St. Gallen
80%
Hòa
0%
Grasshoppers
20%
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25/10 | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
| 10/11 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 25/01 | St. Gallen | 2 - 4 | Servette |
| 07/01 | St. Gallen | 2 - 1 | Anderlecht |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 17/12 | St. Gallen | 3 - 1 | Sion |
| 14/12 | Thun | 0 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 18/01 | Grasshoppers | 1 - 3 | Thun |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 18/12 | Young Boys | 2 - 6 | Grasshoppers |
| 14/12 | Sion | 1 - 0 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Grasshoppers
Châu Á: 0.97*0 : 1*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 21 | 15 | 1 | 5 | 46 | 25 | 46 |
| 2. | Lugano | 21 | 12 | 3 | 6 | 37 | 26 | 39 |
| 3. | St. Gallen | 20 | 12 | 1 | 7 | 40 | 26 | 37 |
| 4. | Basel | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 24 | 36 |
| 5. | Sion | 21 | 8 | 8 | 5 | 31 | 25 | 32 |
| 6. | Young Boys | 21 | 8 | 5 | 8 | 40 | 45 | 29 |
| 7. | Lausanne Sports | 21 | 7 | 7 | 7 | 32 | 29 | 28 |
| 8. | Zurich | 21 | 7 | 4 | 10 | 32 | 40 | 25 |
| 9. | Servette | 21 | 6 | 6 | 9 | 35 | 40 | 24 |
| 10. | Luzern | 21 | 5 | 7 | 9 | 38 | 41 | 22 |
| 11. | Grasshoppers | 21 | 4 | 6 | 11 | 28 | 39 | 18 |
| 12. | Winterthur | 20 | 2 | 4 | 14 | 24 | 56 | 10 |