Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 23
St. Gallen
FT
1 - 1
(1-1)
Grasshoppers
- Thống kê St. Gallen đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Grasshoppers
St. Gallen
80%
Hòa
0%
Grasshoppers
20%
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 25/10 | St. Gallen | 5 - 0 | Grasshoppers |
| 23/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
| 10/11 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 05/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Basel |
| 01/02 | Luzern | 2 - 2 | St. Gallen |
| 25/01 | St. Gallen | 2 - 4 | Servette |
| 07/01 | St. Gallen | 2 - 1 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 04/02 | Grasshoppers | 3 - 3 | Sion |
| 01/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Grasshoppers
Châu Á: 0.96*0 : 1*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 23/47 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của GALE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GRAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 23 | 17 | 1 | 5 | 51 | 27 | 52 |
| 2. | Lugano | 23 | 12 | 5 | 6 | 39 | 28 | 41 |
| 3. | St. Gallen | 22 | 12 | 3 | 7 | 43 | 29 | 39 |
| 4. | Basel | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 27 | 39 |
| 5. | Sion | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 | 28 | 34 |
| 6. | Young Boys | 23 | 9 | 6 | 8 | 44 | 46 | 33 |
| 7. | Lausanne Sports | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 32 | 29 |
| 8. | Luzern | 24 | 6 | 9 | 9 | 44 | 46 | 27 |
| 9. | Servette | 23 | 6 | 7 | 10 | 39 | 46 | 25 |
| 10. | Zurich | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 45 | 25 |
| 11. | Grasshoppers | 24 | 4 | 8 | 12 | 33 | 45 | 20 |
| 12. | Winterthur | 22 | 3 | 5 | 14 | 27 | 58 | 14 |