Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp LUGANO
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 22
St. Gallen
FT
2 - 1
(0-1)
Lugano
- Thống kê St. Gallen đấu với Lugano
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Lugano
St. Gallen
60%
Hòa
40%
Lugano
0%
| 10/05 | Lugano | 1 - 2 | St. Gallen |
| 18/03 | St. Gallen | 1 - 1 | Lugano |
| 27/11 | Lugano | 1 - 3 | St. Gallen |
| 14/09 | St. Gallen | 1 - 0 | Lugano |
| 13/04 | Lugano | 1 - 1 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 28/08 | St. Gallen | 2 - 3 | Nordsjaelland |
| 21/08 | Nordsjaelland | 1 - 0 | St. Gallen |
| 14/08 | St. Gallen | 5 - 1 | Sheriff Tiraspol |
- PHONG ĐỘ LUGANO1
| 30/08 | Sion | 1 - 2 | Lugano |
| 21/08 | Lugano | 2 - 1 | Maccabi TA |
| 14/08 | NSI Runavik | 2 - 2 | Lugano |
| 07/08 | Lugano | 2 - 0 | NSI Runavik |
| 29/07 | FK Dukagjini | 1 - 5 | Lugano |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Lugano
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUGA khi thắng 19/40 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LUGA
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của GALE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Lugano
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 |
| 2. | Luzern | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 |
| 3. | Basel | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 |
| 4. | Thun | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 5. | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Vaduz | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 3 |
| 7. | Grasshoppers | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 |
| 8. | Zurich | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 9. | Servette | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10. | Lausanne Sports | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 11. | Sion | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | St. Gallen | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ