Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp NEUCHATEL XAMAX
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 15
St. Gallen
FT
4 - 1
(2-0)
Neuchatel Xamax
- Thống kê St. Gallen đấu với Neuchatel Xamax
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Neuchatel Xamax
St. Gallen
80%
Hòa
20%
Neuchatel Xamax
0%
| 01/08 | St. Gallen | 6 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 02/07 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | St. Gallen |
| 24/11 | St. Gallen | 4 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 04/08 | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | St. Gallen |
| 07/04 | Neuchatel Xamax | 0 - 1 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 06/04 | St. Gallen | 2 - 1 | Zurich |
| 22/03 | Sion | 1 - 1 | St. Gallen |
| 08/03 | St. Gallen | 3 - 0 | Basel |
| 06/03 | Thun | 2 - 2 | St. Gallen |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX1
| 11/04 | Neuchatel Xamax | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 08/04 | Wil 1900 | 5 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 04/04 | Neuchatel Xamax | 1 - 3 | Vaduz |
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 22/03 | Aarau | 1 - 0 | Neuchatel Xamax |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Neuchatel Xamax
Châu Á: 0.95*0 : 1*0.96
GALE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NXA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của GALE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NXA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Neuchatel Xamax
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 32 | 23 | 2 | 7 | 72 | 36 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 31 | 17 | 7 | 7 | 61 | 37 | 58 |
| 3. | Lugano | 31 | 15 | 8 | 8 | 48 | 37 | 53 |
| 4. | Basel | 32 | 15 | 8 | 9 | 50 | 42 | 53 |
| 5. | Sion | 32 | 12 | 13 | 7 | 48 | 35 | 49 |
| 6. | Young Boys | 32 | 13 | 8 | 11 | 64 | 59 | 47 |
| 7. | Luzern | 32 | 10 | 9 | 13 | 62 | 59 | 39 |
| 8. | Servette | 32 | 9 | 12 | 11 | 56 | 56 | 39 |
| 9. | Lausanne Sports | 32 | 10 | 9 | 13 | 47 | 54 | 39 |
| 10. | Zurich | 32 | 10 | 4 | 18 | 45 | 62 | 34 |
| 11. | Grasshoppers | 32 | 5 | 9 | 18 | 38 | 65 | 24 |
| 12. | Winterthur | 32 | 4 | 7 | 21 | 35 | 84 | 19 |