Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp WINTERTHUR
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 28
St. Gallen
FT
2 - 3
(2-3)
Winterthur
- Thống kê St. Gallen đấu với Winterthur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Winterthur
St. Gallen
20%
Hòa
20%
Winterthur
60%
| 09/08 | St. Gallen | 5 - 0 | Winterthur |
| 10/05 | St. Gallen | 1 - 4 | Winterthur |
| 02/03 | Winterthur | 4 - 0 | St. Gallen |
| 31/10 | St. Gallen | 2 - 2 | Winterthur |
| 21/07 | Winterthur | 1 - 0 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 25/01 | St. Gallen | 2 - 4 | Servette |
| 07/01 | St. Gallen | 2 - 1 | Anderlecht |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 17/12 | St. Gallen | 3 - 1 | Sion |
| 14/12 | Thun | 0 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR1
| 25/01 | Lugano | 4 - 1 | Winterthur |
| 15/01 | Sion | 2 - 0 | Winterthur |
| 09/01 | Winterthur | 1 - 3 | Munchen 1860 |
| 17/12 | Winterthur | 1 - 4 | Thun |
| 14/12 | Zurich | 2 - 2 | Winterthur |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Winterthur
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WTER khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WTER
Tài xỉu: -0.98*3*0.84
3/5 trận gần đây của GALE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WTER cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Winterthur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 21 | 15 | 1 | 5 | 46 | 25 | 46 |
| 2. | Lugano | 21 | 12 | 3 | 6 | 37 | 26 | 39 |
| 3. | St. Gallen | 20 | 12 | 1 | 7 | 40 | 26 | 37 |
| 4. | Basel | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 24 | 36 |
| 5. | Sion | 21 | 8 | 8 | 5 | 31 | 25 | 32 |
| 6. | Young Boys | 21 | 8 | 5 | 8 | 40 | 45 | 29 |
| 7. | Lausanne Sports | 21 | 7 | 7 | 7 | 32 | 29 | 28 |
| 8. | Zurich | 21 | 7 | 4 | 10 | 32 | 40 | 25 |
| 9. | Servette | 21 | 6 | 6 | 9 | 35 | 40 | 24 |
| 10. | Luzern | 21 | 5 | 7 | 9 | 38 | 41 | 22 |
| 11. | Grasshoppers | 21 | 4 | 6 | 11 | 28 | 39 | 18 |
| 12. | Winterthur | 20 | 2 | 4 | 14 | 24 | 56 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ