Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp LIVINGSTON
VĐQG Scotland, vòng Play off 4
St. Johnstone
FT
0 - 0
(0-0)
Livingston
- Thống kê St. Johnstone đấu với Livingston
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Livingston
St. Johnstone
20%
Hòa
60%
Livingston
20%
| 11/03 | Livingston | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 11/05 | Livingston | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 02/03 | St. Johnstone | 1 - 1 | Livingston |
| 28/12 | Livingston | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 30/09 | St. Johnstone | 1 - 1 | Livingston |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 02/05 | Ayr Utd | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 25/04 | St. Johnstone | 2 - 0 | Raith Rovers |
| 22/04 | Dunfermline | 0 - 2 | St. Johnstone |
| 11/04 | St. Johnstone | 4 - 0 | Airdrieonians |
| 04/04 | Arbroath | 2 - 4 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ LIVINGSTON1
| 17/05 | Livingston | 1 - 4 | Kilmarnock |
| 13/05 | Dundee Utd | 0 - 0 | Livingston |
| 09/05 | Dundee | 3 - 0 | Livingston |
| 02/05 | Livingston | 2 - 2 | Aberdeen |
| 25/04 | St. Mirren | 0 - 2 | Livingston |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Livingston
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.81*2*-0.93
3/5 trận gần đây của JOH có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Livingston
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Celtic | 38 | 26 | 4 | 8 | 73 | 41 | 82 |
| 2. | Hearts | 38 | 24 | 8 | 6 | 67 | 34 | 80 |
| 3. | Rangers | 38 | 20 | 12 | 6 | 76 | 43 | 72 |
| 4. | Motherwell | 38 | 16 | 13 | 9 | 59 | 36 | 61 |
| 5. | Hibernian | 38 | 15 | 12 | 11 | 58 | 44 | 57 |
| 6. | Falkirk | 38 | 14 | 7 | 17 | 50 | 62 | 49 |
| 7. | Dundee Utd | 38 | 10 | 15 | 13 | 49 | 60 | 45 |
| 8. | Dundee | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 | 61 | 42 |
| 9. | Aberdeen | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 | 55 | 40 |
| 10. | Kilmarnock | 38 | 10 | 10 | 18 | 50 | 68 | 40 |
| 11. | St. Mirren | 38 | 8 | 10 | 20 | 30 | 55 | 34 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND