Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp ROSS COUNTY
VĐQG Scotland, vòng 8
St. Johnstone
FT
3 - 0
(2-0)
Ross County
- Thống kê St. Johnstone đấu với Ross County
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Ross County
St. Johnstone
60%
Hòa
40%
Ross County
0%
| 14/03 | St. Johnstone | 1 - 0 | Ross County |
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 11/10 | St. Johnstone | 0 - 0 | Ross County |
| 09/08 | Ross County | 0 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 31/10 | Kilmarnock | 2 - 2 | St. Johnstone |
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 24/10 | Rangers | 4 - 0 | St. Johnstone |
| 17/10 | St. Johnstone | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 11/10 | Aberdeen | 0 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 31/10 | East Kilbride | 1 - 2 | Ross County |
| 28/10 | Ross County | 1 - 1 | Hamilton |
| 24/10 | Ross County | 4 - 0 | Airdrieonians |
| 17/10 | Queen of South | 1 - 7 | Ross County |
| 14/10 | Ross County | 2 - 1 | Forfar Athletic |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Ross County
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 14/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*-0.94
3/5 trận gần đây của RCO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 |
| 2. | Celtic | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 6 | 16 |
| 3. | Dundee Utd | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 15 |
| 4. | Dundee | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 |
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 |
| 6. | Falkirk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 |
| 7. | St. Mirren | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 16 | 8 |
| 8. | St. Johnstone | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | 7 |
| 9. | Hibernian | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 10. | Motherwell | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 15 | 5 |
| 11. | Aberdeen | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 5 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 12. | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND