Số liệu thống kê, nhận định ST. LOUIS CITY SC gặp LA GALAXY
VĐQG Mỹ, vòng 18
St. Louis City SC
FT
1 - 1
(0-0)
LA Galaxy
- Thống kê St. Louis City SC đấu với LA Galaxy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình St. Louis City SC
-
1R. Bürki
-
2J. Nerwinski
-
24L. Bartlett
-
26T. Parker
-
22K. Hiebert
-
6N. Blom
-
10E. Lowen
-
8J. Stroud
-
19I. Vassilev
-
21R. Alm
-
11N. Gioacchini
- Đội hình dự bị:
-
39B. Lundt
-
15J. Yaro
-
25A. Jackson
-
23J. Bell
-
12Celio Pompeu
-
30I. Jensen
-
28M. Perez
-
7T. Ostrak
-
14J. Nelson
Đội hình LA Galaxy
-
1J. Bond
-
3J. Aude
-
24J. Neal
-
22M. Caceres
-
2Calegari
-
5G. Brugman
-
8M. Delgado
-
10Douglas Costa
-
6Riqui Puig
-
11T. Boyd
-
9D. Joveljic
- Đội hình dự bị:
-
33J. Klinsmann
-
31P. Judd
-
15E. Zavaleta
-
18K. Leerdam
-
30G. Vivi
-
7E. Alvarez
-
37D. Aguirre
-
44R. Edwards
-
17C. Mavinga
Số liệu đối đầu St. Louis City SC gặp LA Galaxy
St. Louis City SC
40%
Hòa
40%
LA Galaxy
20%
| 12/02 | LA Galaxy | 3 - 0 | St. Louis City SC |
| 15/06 | St. Louis City SC | 3 - 3 | LA Galaxy |
| 10/03 | LA Galaxy | 0 - 3 | St. Louis City SC |
| 02/09 | St. Louis City SC | 2 - 1 | LA Galaxy |
| 17/03 | LA Galaxy | 3 - 3 | St. Louis City SC |
- PHONG ĐỘ ST. LOUIS CITY SC
| 10/05 | Colorado Rapids | 0 - 1 | St. Louis City SC |
| 30/04 | Chicago Fire | 1 - 2 | St. Louis City SC |
| 26/04 | St. Louis City SC | 2 - 3 | San Jose EQ |
| 19/04 | Seattle Sounders | 4 - 1 | St. Louis City SC |
| 16/04 | St. Louis City SC | 4 - 0 | FC Tulsa |
- PHONG ĐỘ LA GALAXY1
| 10/05 | Atlanta United | 1 - 2 | LA Galaxy |
| 27/04 | LA Galaxy | 2 - 1 | Real Salt Lake |
| 23/04 | Columbus Crew | 2 - 1 | LA Galaxy |
| 19/04 | Dallas | 2 - 2 | LA Galaxy |
| 16/04 | LA Galaxy | 0 - 3 | Toluca |
Nhận định, soi kèo St. Louis City SC vs LA Galaxy
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
STLC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LAG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: STLC
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của STLC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LAG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Louis City SC gặp LA Galaxy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 8 | 24 | |||||||||||
| 2. | New England | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 13 | 22 | |||||||||||
| 3. | Inter Miami | 12 | 6 | 4 | 2 | 26 | 21 | 22 | |||||||||||
| 4. | Chicago Fire | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 11 | 17 | |||||||||||
| 5. | New York City | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 16 | 15 | |||||||||||
| 6. | Charlotte FC | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 21 | 15 | |||||||||||
| 7. | New York RB | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 28 | 15 | |||||||||||
| 8. | Toronto | 12 | 3 | 5 | 4 | 20 | 24 | 14 | |||||||||||
| 9. | Cincinnati | 11 | 3 | 4 | 4 | 21 | 25 | 13 | |||||||||||
| 10. | D.C. Utd | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 17 | 13 | |||||||||||
| 11. | Columbus Crew | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 19 | 12 | |||||||||||
| 12. | CF Montreal | 11 | 4 | 0 | 7 | 16 | 23 | 12 | |||||||||||
| 13. | Atlanta United | 12 | 3 | 1 | 8 | 13 | 20 | 10 | |||||||||||
| 14. | Orlando City | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 34 | 10 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 19 | 6 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 12 | 9 | 2 | 1 | 27 | 8 | 29 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 6 | 25 | |||||||||||
| 3. | Los Angeles FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 12 | 21 | |||||||||||
| 4. | Seattle Sounders | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 21 | |||||||||||
| 5. | Minnesota Utd | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 18 | 21 | |||||||||||
| 6. | Dallas | 12 | 5 | 4 | 3 | 23 | 16 | 19 | |||||||||||
| 7. | Real Salt Lake | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 17 | 19 | |||||||||||
| 8. | LA Galaxy | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 17 | 15 | |||||||||||
| 9. | Houston Dynamo | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 19 | 15 | |||||||||||
| 10. | Colorado Rapids | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 19 | 13 | |||||||||||
| 11. | San Diego | 12 | 3 | 4 | 5 | 20 | 20 | 13 | |||||||||||
| 12. | Portland Timbers | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 21 | 13 | |||||||||||
| 13. | Austin FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 16 | 21 | 11 | |||||||||||
| 14. | St. Louis City SC | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 32 | 5 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ