Số liệu thống kê, nhận định ST. MIRREN gặp DUNDEE UTD
VĐQG Scotland, vòng 31
St. Mirren
FT
1 - 2
(1-0)
Dundee Utd
- Thống kê St. Mirren đấu với Dundee Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Mirren gặp Dundee Utd
St. Mirren
40%
Hòa
0%
Dundee Utd
60%
| 06/12 | St. Mirren | 2 - 0 | Dundee Utd |
| 25/10 | Dundee Utd | 3 - 1 | St. Mirren |
| 10/05 | Dundee Utd | 0 - 2 | St. Mirren |
| 11/01 | St. Mirren | 0 - 1 | Dundee Utd |
| 30/11 | Dundee Utd | 2 - 0 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ ST. MIRREN
| 15/01 | Hearts | 2 - 0 | St. Mirren |
| 10/01 | St. Mirren | 0 - 2 | Falkirk |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Rangers | 2 - 1 | St. Mirren |
| 27/12 | St. Mirren | 0 - 0 | Kilmarnock |
- PHONG ĐỘ DUNDEE UTD1
| 10/01 | Celtic | 4 - 0 | Dundee Utd |
| 03/01 | Dundee Utd | 0 - 1 | Dundee |
| 31/12 | Livingston | 1 - 3 | Dundee Utd |
| 28/12 | Aberdeen | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 20/12 | Dundee Utd | 1 - 1 | Hibernian |
Nhận định, soi kèo St. Mirren vs Dundee Utd
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DUN khi thắng 20/37 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DUN
Tài xỉu: 0.83*2*-0.95
4/5 trận gần đây của MIR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Mirren gặp Dundee Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 22 | 15 | 5 | 2 | 42 | 17 | 50 |
| 2. | Celtic | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 21 | 44 |
| 3. | Rangers | 22 | 12 | 8 | 2 | 34 | 17 | 44 |
| 4. | Motherwell | 22 | 9 | 10 | 3 | 31 | 17 | 37 |
| 5. | Hibernian | 22 | 9 | 8 | 5 | 37 | 24 | 35 |
| 6. | Falkirk | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 28 | 30 |
| 7. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 22 | 7 | 4 | 11 | 20 | 28 | 25 |
| 9. | Dundee | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 34 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 30 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 22 | 2 | 8 | 12 | 20 | 39 | 14 |
| 12. | Livingston | 21 | 1 | 7 | 13 | 21 | 41 | 10 |