Số liệu thống kê, nhận định ST. MIRREN gặp KILMARNOCK
VĐQG Scotland, vòng 5
St. Mirren
FT
2 - 2
(2-1)
Kilmarnock
- Thống kê St. Mirren đấu với Kilmarnock
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Mirren gặp Kilmarnock
St. Mirren
20%
Hòa
40%
Kilmarnock
40%
| 27/12 | St. Mirren | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 04/10 | Kilmarnock | 2 - 0 | St. Mirren |
| 20/09 | Kilmarnock | 2 - 2 | St. Mirren |
| 29/03 | St. Mirren | 5 - 1 | Kilmarnock |
| 02/01 | Kilmarnock | 2 - 0 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ ST. MIRREN
| 21/01 | Livingston | 1 - 1 | St. Mirren |
| 17/01 | Livingston | 1 - 1 | St. Mirren |
| 15/01 | Hearts | 2 - 0 | St. Mirren |
| 10/01 | St. Mirren | 0 - 2 | Falkirk |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK1
| 24/01 | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 17/01 | Kilmarnock | 1 - 2 | Dundee |
| 10/01 | Livingston | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 03/01 | Kilmarnock | 1 - 3 | Hibernian |
| 31/12 | Dundee | 2 - 1 | Kilmarnock |
Nhận định, soi kèo St. Mirren vs Kilmarnock
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KIL khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KIL
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
5 trận gần đây của KIL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Mirren gặp Kilmarnock
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 23 | 15 | 6 | 2 | 44 | 19 | 51 |
| 2. | Rangers | 23 | 13 | 8 | 2 | 37 | 17 | 47 |
| 3. | Celtic | 23 | 14 | 3 | 6 | 41 | 23 | 45 |
| 4. | Motherwell | 23 | 10 | 10 | 3 | 35 | 17 | 40 |
| 5. | Hibernian | 23 | 9 | 8 | 6 | 38 | 28 | 35 |
| 6. | Falkirk | 23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 29 | 33 |
| 7. | Aberdeen | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 30 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 9. | Dundee | 23 | 6 | 4 | 13 | 19 | 37 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 31 | 19 |
| 11. | Kilmarnock | 23 | 2 | 8 | 13 | 20 | 43 | 14 |
| 12. | Livingston | 23 | 1 | 8 | 14 | 24 | 48 | 11 |