Số liệu thống kê, nhận định STADE L. OUCHY gặp LUZERN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 21
Stade L. Ouchy
FT
0 - 3
(0-2)
Luzern
- Thống kê Stade L. Ouchy đấu với Luzern
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stade L. Ouchy gặp Luzern
Stade L. Ouchy
60%
Hòa
0%
Luzern
40%
| 05/02 | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Luzern |
| 22/05 | Luzern | 1 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 10/03 | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Luzern |
| 02/02 | Stade L. Ouchy | 0 - 3 | Luzern |
| 30/07 | Luzern | 2 - 1 | Stade L. Ouchy |
- PHONG ĐỘ STADE L. OUCHY
| 04/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 2 | Wil 1900 |
| 21/03 | Bellinzona | 2 - 1 | Stade L. Ouchy |
| 15/03 | Stade L. Ouchy | 1 - 1 | Stade Nyonnais |
| 08/03 | Yverdon | 0 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 01/03 | Stade L. Ouchy | 0 - 1 | Etoile |
- PHONG ĐỘ LUZERN1
| 22/03 | Luzern | 4 - 0 | Lausanne Sports |
| 15/03 | Luzern | 1 - 2 | Winterthur |
| 08/03 | Lugano | 1 - 3 | Luzern |
| 05/03 | Luzern | 1 - 2 | Young Boys |
| 01/03 | Thun | 2 - 1 | Luzern |
Nhận định, soi kèo Stade L. Ouchy vs Luzern
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*-0.99
LUZ thi đấu thất thường: thua 7/8 trận sân khách gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên LUZ khi thắng trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LUZ
Tài xỉu: -0.95*3*0.82
4/5 trận gần đây của SLOU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của LUZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade L. Ouchy gặp Luzern
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 32 | 23 | 2 | 7 | 72 | 36 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 30 | 16 | 7 | 7 | 59 | 36 | 55 |
| 3. | Lugano | 31 | 15 | 8 | 8 | 48 | 37 | 53 |
| 4. | Basel | 32 | 15 | 8 | 9 | 50 | 42 | 53 |
| 5. | Young Boys | 32 | 13 | 8 | 11 | 64 | 59 | 47 |
| 6. | Sion | 31 | 11 | 13 | 7 | 44 | 35 | 46 |
| 7. | Luzern | 31 | 10 | 9 | 12 | 62 | 56 | 39 |
| 8. | Lausanne Sports | 32 | 10 | 9 | 13 | 47 | 54 | 39 |
| 9. | Servette | 31 | 8 | 12 | 11 | 53 | 56 | 36 |
| 10. | Zurich | 31 | 10 | 4 | 17 | 44 | 60 | 34 |
| 11. | Grasshoppers | 31 | 5 | 9 | 17 | 38 | 61 | 24 |
| 12. | Winterthur | 32 | 4 | 7 | 21 | 35 | 84 | 19 |