Số liệu thống kê, nhận định STADE L. OUCHY gặp WINTERTHUR
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 32
Stade L. Ouchy
FT
0 - 1
(0-0)
Winterthur
- Thống kê Stade L. Ouchy đấu với Winterthur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stade L. Ouchy gặp Winterthur
Stade L. Ouchy
20%
Hòa
0%
Winterthur
80%
| 03/12 | Stade L. Ouchy | 1 - 0 | Winterthur |
| 14/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 1 | Winterthur |
| 28/01 | Stade L. Ouchy | 1 - 3 | Winterthur |
| 23/09 | Winterthur | 2 - 1 | Stade L. Ouchy |
| 02/04 | Winterthur | 2 - 1 | Stade L. Ouchy |
- PHONG ĐỘ STADE L. OUCHY
| 22/02 | Wil 1900 | 1 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 14/02 | Stade L. Ouchy | 4 - 2 | Aarau |
| 08/02 | Neuchatel Xamax | 3 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 05/02 | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Luzern |
| 31/01 | Stade L. Ouchy | 5 - 2 | Vaduz |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR1
| 19/02 | Winterthur | 1 - 5 | St. Gallen |
| 15/02 | Young Boys | 6 - 1 | Winterthur |
| 12/02 | Zurich | 3 - 0 | Winterthur |
| 08/02 | Winterthur | 1 - 1 | Lugano |
| 01/02 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
Nhận định, soi kèo Stade L. Ouchy vs Winterthur
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WTER khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WTER
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của SLOU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade L. Ouchy gặp Winterthur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 25 | 19 | 1 | 5 | 57 | 28 | 58 |
| 2. | St. Gallen | 26 | 14 | 5 | 7 | 51 | 32 | 47 |
| 3. | Lugano | 26 | 13 | 7 | 6 | 43 | 31 | 46 |
| 4. | Sion | 26 | 10 | 10 | 6 | 39 | 30 | 40 |
| 5. | Basel | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 34 | 40 |
| 6. | Young Boys | 26 | 10 | 6 | 10 | 52 | 52 | 36 |
| 7. | Luzern | 26 | 8 | 9 | 9 | 52 | 49 | 33 |
| 8. | Zurich | 26 | 9 | 4 | 13 | 39 | 50 | 31 |
| 9. | Lausanne Sports | 26 | 7 | 9 | 10 | 39 | 42 | 30 |
| 10. | Servette | 26 | 6 | 10 | 10 | 44 | 51 | 28 |
| 11. | Grasshoppers | 26 | 4 | 9 | 13 | 34 | 47 | 21 |
| 12. | Winterthur | 25 | 3 | 5 | 17 | 29 | 72 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ