Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp CLERMONT
VĐQG Pháp, vòng 15
Stade Reims
Ghislain Konan (90+1')
FT
1 - 0
(0-0)
Clermont
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Clermont trực tiếp
-
90+2'
Pierre-Yves Hamel
Salis Abdul Same -
Ghislain Konan
90+1'
-
85'
Jim Allevinah -
N'Dri Koffi
Hugo Ekitik84'
-
76'
Yohann Magnin
Johan Gastie -
75'
Jonathan Iglesias
Jason Berthomie -
72'
Akim Zedadka -
Anastasios Donis
El Bilal Tour64'
-
Dion Lopy
Moreto Cassam64'
-
Thomas Foket
Nathanaël Mbuk45'
-
Ilan Kebbal
Alexis Flip45'
-
Azor Matusiwa
26'
-
El Bilal Toure
16'
- Thống kê Stade Reims đấu với Clermont
| 12(3) | Sút bóng | 4(0) |
| 4 | Phạt góc | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Stade Reims
-
1P. Rajkovic
-
6A. Gravillon
-
2W. Faes
-
5Abdelhamid
-
3Konan
-
21A. Matusiwa
-
12A. Flips
-
11N. Mbuku
-
23Cassama
-
22H. Ekitike
-
7E. Toure
- Đội hình dự bị:
-
20I. Kebbal
-
16Y. Diouf
-
26D. Lopy
-
30N. Penneteau
-
27E. Toure
-
28B. Locko
-
17A. Donis
-
14V. Berisha
-
34Kamory Doumbia
Đội hình Clermont
-
40O. Djoco
-
12V. N'Simba
-
21F. Ogier
-
5J. Billong
-
20A. Zedadka
-
25J. Gastien
-
19S. Samed
-
11J. Allevinah
-
8J. Berthomier
-
24J. Dossou
-
27M. Bayo
- Đội hình dự bị:
-
15A. Mendy
-
9J. Tell
-
26P. Hamel
-
10J. Iglesias
-
1A. Desmas
-
7Y. Magnin
-
28B. Teixeira
-
36A. Seidu
-
3J. Boyer
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Clermont
Stade Reims
60%
Hòa
0%
Clermont
40%
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
| 24/09 | Stade Reims | 4 - 1 | Clermont |
| 28/04 | Clermont | 4 - 1 | Stade Reims |
| 20/08 | Stade Reims | 2 - 0 | Clermont |
| 30/04 | Clermont | 1 - 0 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 25/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy |
| 18/04 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 |
| 11/04 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims |
| 04/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne |
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ CLERMONT1
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Clermont
Châu Á: -0.91*0 : 1/4*0.80
CLE chìm trong khủng hoảng: thua 5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để REI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: REI
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của CLE có từ 3 bàn trở lên. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Clermont
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 30 | 22 | 3 | 5 | 68 | 25 | 69 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lille | 31 | 17 | 6 | 8 | 50 | 34 | 57 |
| 4. | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 57 |
| 5. | Stade Rennais | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 42 | 56 |
| 6. | Marseille | 31 | 16 | 5 | 10 | 59 | 41 | 53 |
| 7. | Monaco | 31 | 15 | 6 | 10 | 54 | 47 | 51 |
| 8. | Strasbourg | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 39 | 46 |
| 9. | Lorient | 31 | 10 | 11 | 10 | 42 | 47 | 41 |
| 10. | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | 38 |
| 11. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 12. | Paris FC | 31 | 9 | 11 | 11 | 40 | 47 | 38 |
| 13. | Angers | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | 34 |
| 14. | Le Havre | 31 | 6 | 13 | 12 | 29 | 42 | 31 |
| 15. | Nice | 31 | 7 | 9 | 15 | 35 | 57 | 30 |
| 16. | Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | 25 |
| 17. | Nantes | 31 | 4 | 8 | 19 | 26 | 51 | 20 |
| 18. | Metz | 31 | 3 | 7 | 21 | 31 | 70 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 06/12 | |||
| 01h00 | Stade Brestois | 1 - 0 | Monaco |
| 03h00 | Lille | 1 - 0 | Marseille |
| 22h59 | Nantes | 1 - 2 | Lens |
| C.Nhật, ngày 07/12 | |||
| 01h00 | Toulouse | 1 - 0 | Strasbourg |
| 03h05 | PSG | 5 - 0 | Stade Rennais |
| 21h00 | Nice | 0 - 1 | Angers |
| 23h15 | Le Havre | 0 - 0 | Paris FC |
| 23h15 | Auxerre | 3 - 1 | Metz |
| Thứ 2, ngày 08/12 | |||
| 02h45 | Lorient | 1 - 0 | Lyon |