Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp SAINT ETIENNE
VĐQG Pháp, vòng 33
Stade Reims
FT
0 - 2
(0-2)
Saint Etienne
(41') Irvin Cardona
(03') Florian Tardieu
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Saint Etienne trực tiếp
-
84'
Ibrahim Sissoko
Ibrahima Wadj -
84'
Yunis Abdelhamid
Zuriko Davitashvil -
79'
Louis Mouton
Aïmen Moueffe -
Hafiz Ibrahim
Jordan Siebatche75'
-
70'
Ben Old
Irvin Cardon -
Mamadou Diakhon
Ange Ti60'
-
John Patrick
Amadou Kon60'
-
Amadou Kone
52'
-
Nhoa Sangui
Sergio Akiem45'
-
Junya Ito
Joseph Okum45'
-
41'
Irvin Cardona -
03'
Florian Tardieu
- Thống kê Stade Reims đấu với Saint Etienne
| 19(3) | Sút bóng | 9(4) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Đội hình Stade Reims
-
94Y. Diouf
-
2J. Okumu
-
24M. Gbane
-
21C. Kipré
-
18S. Akieme
-
3H. Sekine
-
72A. Koné
-
6V. Atangana Edoa
-
17K. Nakamura
-
87A. Tia
-
12J. Siebatcheu
- Đội hình dự bị:
-
7J. Ito
-
20A. Olliero
-
30J. Patrick
-
23Aurélio Buta
-
85H. Ibrahim
-
67Mamadou Diakhon
-
31Malcolm Jeng
-
55N. Sangui
-
19G. Moscardo
Đội hình Saint Etienne
-
30G. Larsonneur
-
3M. Nade
-
13M. Bernauer
-
19L. Pétrot
-
8D. Appiah
-
4P. Ekwah
-
10F. Tardieu
-
29A. Moueffek
-
25I. Wadji
-
22Z. Davitashvili
-
7I. Cardona
- Đội hình dự bị:
-
63D. N'Guessan
-
14L. Mouton
-
6B. Bouchouari
-
9I. Sissoko
-
1B. Maubleu
-
21D. Batubinsika
-
17P. Cornud
-
5Y. Abdelhamid
-
11B. Old
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Saint Etienne
Stade Reims
40%
Hòa
0%
Saint Etienne
60%
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 21/09 | Saint Etienne | 3 - 2 | Stade Reims |
| 11/05 | Stade Reims | 0 - 2 | Saint Etienne |
| 04/01 | Saint Etienne | 3 - 1 | Stade Reims |
| 15/05 | Saint Etienne | 1 - 2 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 10/03 | Dunkerque | 1 - 1 | Stade Reims |
| 04/03 | Strasbourg | 2 - 1 | Stade Reims |
| 28/02 | Montpellier | 0 - 0 | Stade Reims |
| 21/02 | Stade Reims | 0 - 0 | Amiens |
| 14/02 | Grenoble | 0 - 0 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ SAINT ETIENNE1
| 08/03 | Saint Etienne | 2 - 0 | Red Star 93 |
| 01/03 | Pau FC | 0 - 3 | Saint Etienne |
| 22/02 | Saint Etienne | 2 - 1 | Stade Lavallois |
| 15/02 | Guingamp | 1 - 2 | Saint Etienne |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Saint Etienne
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.93
SET thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. REI có thể tận dụng lợi thế sân nhà để vượt qua đội khách.Dự đoán: REI
Tài xỉu: -0.93*3*0.81
4/5 trận gần đây của SET có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Saint Etienne
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 25 | 18 | 2 | 5 | 48 | 21 | 56 |
| 3. | Marseille | 25 | 14 | 4 | 7 | 52 | 33 | 46 |
| 4. | Lyon | 25 | 14 | 4 | 7 | 40 | 27 | 46 |
| 5. | Stade Rennais | 25 | 12 | 7 | 6 | 42 | 35 | 43 |
| 6. | Lille | 25 | 12 | 5 | 8 | 38 | 32 | 41 |
| 7. | Monaco | 25 | 12 | 4 | 9 | 43 | 37 | 40 |
| 8. | Strasbourg | 25 | 10 | 6 | 9 | 40 | 31 | 36 |
| 9. | Stade Brestois | 25 | 10 | 6 | 9 | 34 | 34 | 36 |
| 10. | Lorient | 25 | 8 | 10 | 7 | 35 | 39 | 34 |
| 11. | Angers | 25 | 9 | 5 | 11 | 23 | 30 | 32 |
| 12. | Toulouse | 25 | 8 | 7 | 10 | 33 | 29 | 31 |
| 13. | Paris FC | 25 | 6 | 9 | 10 | 29 | 41 | 27 |
| 14. | Le Havre | 25 | 6 | 8 | 11 | 20 | 32 | 26 |
| 15. | Nice | 25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 48 | 24 |
| 16. | Auxerre | 25 | 4 | 7 | 14 | 19 | 35 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 25 | 3 | 4 | 18 | 22 | 56 | 13 |