Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp PARIS FC
VĐQG Pháp, vòng 33
Stade Rennais
FT
2 - 1
(0-0)
Paris FC
- Thống kê Stade Rennais đấu với Paris FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Paris FC
Stade Rennais
100%
Hòa
0%
Paris FC
0%
| 11/05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Paris FC |
| 08/11 | Paris FC | 0 - 1 | Stade Rennais |
- PHONG ĐỘ STADE RENNAIS
| 09/07 | Stade Rennais | 1 - 2 | Caen |
| 18/05 | Marseille | 3 - 1 | Stade Rennais |
| 11/05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Paris FC |
| 04/05 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais |
| 26/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
- PHONG ĐỘ PARIS FC1
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Paris FC
Châu Á: 0.83*0 : 1*-0.95
Stade Rennais đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Paris FC thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: REN
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.84
5 trận gần đây của Stade Rennais có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Paris FC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Paris FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP