Số liệu thống kê, nhận định STANDARD LIEGE gặp CHARLEROI
VĐQG Bỉ, vòng 33
Standard Liege
FT
3 - 1
(1-0)
Charleroi
- Thống kê Standard Liege đấu với Charleroi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Standard Liege gặp Charleroi
Standard Liege
20%
Hòa
20%
Charleroi
60%
| 19/01 | Charleroi | 2 - 0 | Standard Liege |
| 01/11 | Standard Liege | 3 - 1 | Charleroi |
| 04/05 | Standard Liege | 0 - 1 | Charleroi |
| 07/04 | Charleroi | 1 - 0 | Standard Liege |
| 01/12 | Charleroi | 1 - 1 | Standard Liege |
- PHONG ĐỘ STANDARD LIEGE
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
| 19/01 | Charleroi | 2 - 0 | Standard Liege |
| 09/01 | Hertha Berlin | 2 - 3 | Standard Liege |
| 27/12 | Standard Liege | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 20/12 | Dender | 0 - 1 | Standard Liege |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI1
| 25/01 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Charleroi |
| 19/01 | Charleroi | 2 - 0 | Standard Liege |
| 14/01 | Charleroi | 2 - 0 | Club Brugge |
| 08/01 | Paderborn 07 | 3 - 2 | Charleroi |
| 27/12 | Anderlecht | 1 - 2 | Charleroi |
Nhận định, soi kèo Standard Liege vs Charleroi
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
STA đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CHR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CHR
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của STA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Standard Liege gặp Charleroi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 22 | 9 | 5 | 8 | 36 | 31 | 32 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 8. | Royal Antwerp | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 24 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 34 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 12. | Westerlo | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 33 | 25 |
| 13. | RAA L Louviere | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 22 | 4 | 9 | 9 | 28 | 31 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ