Số liệu thống kê, nhận định STANDARD LIEGE gặp GENT
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 5
Standard Liege
FT
2 - 1
(0-1)
Gent
- Thống kê Standard Liege đấu với Gent
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Standard Liege gặp Gent
Standard Liege
0%
Hòa
0%
Gent
100%
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
| 26/10 | Gent | 4 - 0 | Standard Liege |
| 22/12 | Standard Liege | 0 - 1 | Gent |
| 10/11 | Gent | 5 - 0 | Standard Liege |
| 19/05 | Standard Liege | 1 - 4 | Gent |
- PHONG ĐỘ STANDARD LIEGE
| 15/02 | Standard Liege | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 09/02 | Club Brugge | 3 - 0 | Standard Liege |
| 01/02 | Standard Liege | 2 - 0 | Anderlecht |
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
| 19/01 | Charleroi | 2 - 0 | Standard Liege |
- PHONG ĐỘ GENT1
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Charleroi | 2 - 3 | Gent |
| 08/02 | Gent | 1 - 3 | OH Leuven |
| 31/01 | RAA L Louviere | 1 - 1 | Gent |
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
Nhận định, soi kèo Standard Liege vs Gent
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENT khi thắng 23/45 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GENT
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.98
5 trận gần đây của STA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GENT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Standard Liege gặp Gent
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sint Truiden | 26 | 17 | 3 | 6 | 44 | 29 | 54 |
| 2. | Union Saint-Gilloise | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 14 | 53 |
| 3. | Club Brugge | 26 | 17 | 2 | 7 | 49 | 31 | 53 |
| 4. | Anderlecht | 25 | 10 | 7 | 8 | 30 | 30 | 37 |
| 5. | Gent | 26 | 10 | 6 | 10 | 41 | 38 | 36 |
| 6. | KV Mechelen | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 29 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 25 | 9 | 8 | 8 | 36 | 37 | 35 |
| 8. | Charleroi | 25 | 9 | 6 | 10 | 34 | 33 | 33 |
| 9. | Westerlo | 25 | 8 | 7 | 10 | 32 | 37 | 31 |
| 10. | Standard Liege | 25 | 9 | 4 | 12 | 21 | 33 | 31 |
| 11. | Royal Antwerp | 25 | 8 | 6 | 11 | 28 | 28 | 30 |
| 12. | Zulte-Waregem | 25 | 7 | 8 | 10 | 34 | 38 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 37 | 28 |
| 14. | Cercle Brugge | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 40 | 27 |
| 15. | RAA L Louviere | 25 | 5 | 10 | 10 | 21 | 28 | 25 |
| 16. | Dender | 26 | 3 | 8 | 15 | 21 | 44 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ